単位: 1.000.000đ
  2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 215,199 1,144,037
2. Điều chỉnh cho các khoản 476,162 381,557
- Khấu hao TSCĐ 495,517 421,761
- Các khoản dự phòng -40,233 -2,687
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 662 -5
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -45,042 -80,000
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 65,259 42,489
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 691,361 1,525,595
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10,735 -53,566
- Tăng, giảm hàng tồn kho 568,718 -173,510
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 14,356 35,768
- Tăng giảm chi phí trả trước 45,749 -50,770
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -70,722 -42,464
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,834 -56,137
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,900
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,517 -24,854
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,231,847 1,162,962
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -390,564 -205,339
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,280 2,161
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -824,200 -896,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 884,131 1,021,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,417 156,042
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 58,380 92,379
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -267,555 169,843
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 200
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -300,000
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,380,948 4,397,065
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,626,356 -4,568,807
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -315,047 -1,042,637
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -560,255 -1,514,379
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 404,037 -181,574
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 301,849 706,016
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 130 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 706,016 524,445