|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
387,298
|
339,775
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
130,427
|
90,638
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
101,148
|
105,074
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,503
|
6,737
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5,322
|
-542
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
12,090
|
-35,169
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
60,212
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21,008
|
-45,674
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
517,725
|
430,413
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
35,900
|
-36,020
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-65,354
|
346,361
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-271,295
|
314,896
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
13,558
|
-916
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-21,068
|
-17,552
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-14,527
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,836
|
-6,468
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
206,630
|
1,016,187
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13,191
|
-50,581
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
42,222
|
-34,997
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-304,560
|
-244,400
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
201,800
|
-126,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-12,406
|
27,212
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-86,135
|
-429,266
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
-250,050
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
1,522,760
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-29,498
|
-1,504,358
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-31,371
|
-211,633
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-470,102
|
-17
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-530,971
|
-443,298
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-410,476
|
143,624
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
979,953
|
569,474
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3
|
2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
569,474
|
713,100
|