|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
52,580
|
51,681
|
2,751,628
|
2,467,580
|
2,665,369
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,373
|
12,052
|
979,953
|
569,474
|
713,100
|
|
1. Tiền
|
8,373
|
12,052
|
102,213
|
57,534
|
520,040
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
877,740
|
511,940
|
193,060
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
89,300
|
192,060
|
562,960
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27,104
|
24,273
|
172,972
|
140,045
|
162,508
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,238
|
24,224
|
98,018
|
98,304
|
135,843
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,825
|
76
|
49,036
|
16,074
|
12,547
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
41
|
0
|
34,138
|
33,940
|
23,014
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-26
|
-8,219
|
-8,272
|
-8,897
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,139
|
14,482
|
1,428,571
|
1,491,008
|
1,140,192
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,236
|
16,554
|
1,428,918
|
1,492,805
|
1,147,520
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,097
|
-2,071
|
-347
|
-1,796
|
-7,329
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
964
|
873
|
80,832
|
74,992
|
86,609
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
80,327
|
74,763
|
86,170
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
352
|
456
|
466
|
202
|
265
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
38
|
28
|
173
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
612
|
417
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42,919
|
43,145
|
2,195,555
|
2,051,318
|
2,034,947
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
51,051
|
48,583
|
66,583
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
51,051
|
48,583
|
66,583
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14,516
|
41,502
|
1,359,682
|
1,289,079
|
1,195,750
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,516
|
30,724
|
1,345,543
|
1,275,090
|
1,181,911
|
|
- Nguyên giá
|
80,103
|
107,000
|
4,495,120
|
4,522,607
|
4,510,486
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65,587
|
-76,277
|
-3,149,578
|
-3,247,516
|
-3,328,574
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
10,778
|
14,139
|
13,989
|
13,838
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
11,018
|
19,469
|
19,469
|
19,469
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-240
|
-5,330
|
-5,480
|
-5,630
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,403
|
1,643
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,297
|
3,298
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,894
|
-1,655
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
485,255
|
431,201
|
454,632
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
465,596
|
413,488
|
442,595
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
19,660
|
17,713
|
12,037
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
95,499
|
94,826
|
4,947,183
|
4,518,897
|
4,700,316
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
52,508
|
42,136
|
1,916,107
|
1,599,926
|
1,520,245
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
28,190
|
25,263
|
1,896,983
|
1,580,803
|
1,501,137
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,866
|
3,814
|
1,096,826
|
1,035,957
|
592,676
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,772
|
3,125
|
586,392
|
288,725
|
176,676
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
5,689
|
10,970
|
11,006
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,311
|
2,916
|
87,901
|
115,004
|
131,965
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,273
|
5,642
|
20,206
|
22,468
|
45,216
|
|
7. Chi phí phải trả
|
31
|
541
|
61,624
|
71,443
|
37,131
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,588
|
8,217
|
5,759
|
6,487
|
441,387
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24,318
|
16,873
|
19,123
|
19,123
|
19,107
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
80
|
80
|
69
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
24,133
|
16,873
|
19,000
|
19,000
|
19,000
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
43
|
43
|
38
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
185
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
42,991
|
52,690
|
3,031,077
|
2,918,972
|
3,180,072
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
42,991
|
52,690
|
3,031,077
|
2,918,972
|
3,180,072
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,940
|
20,940
|
2,550,000
|
2,550,000
|
2,550,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-3,075
|
-3,075
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
20,881
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
2,301
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
23,182
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,944
|
11,643
|
459,676
|
348,047
|
608,220
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,348
|
1,008
|
32,586
|
29,749
|
65,082
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
21,400
|
20,924
|
21,852
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
95,499
|
94,826
|
4,947,183
|
4,518,897
|
4,700,316
|