単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,751,628 2,467,580 2,665,369 3,440,202 3,240,957
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 979,953 569,474 713,100 1,370,948 780,958
1. Tiền 102,213 57,534 520,040 667,815 160,846
2. Các khoản tương đương tiền 877,740 511,940 193,060 703,133 620,111
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 89,300 192,060 562,960 1,057,885 1,243,969
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172,972 140,045 162,508 122,423 182,426
1. Phải thu khách hàng 98,018 98,304 135,843 85,684 82,023
2. Trả trước cho người bán 49,036 16,074 12,547 25,045 92,556
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,138 33,940 23,014 20,652 17,263
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,219 -8,272 -8,897 -8,959 -9,416
IV. Tổng hàng tồn kho 1,428,571 1,491,008 1,140,192 434,444 546,872
1. Hàng tồn kho 1,428,918 1,492,805 1,147,520 435,943 551,772
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -347 -1,796 -7,329 -1,499 -4,900
V. Tài sản ngắn hạn khác 80,832 74,992 86,609 454,502 486,732
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 80,327 74,763 86,170 12,889 12,539
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 466 202 265 390 359
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 38 28 173 1,034 523
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 440,189 473,312
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,195,555 2,051,318 2,034,947 2,032,266 1,998,357
I. Các khoản phải thu dài hạn 51,051 48,583 66,583 64,554 62,471
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 51,051 48,583 66,583 64,554 62,471
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,359,682 1,289,079 1,195,750 1,048,641 981,873
1. Tài sản cố định hữu hình 1,345,543 1,275,090 1,181,911 1,034,953 968,335
- Nguyên giá 4,495,120 4,522,607 4,510,486 4,317,517 4,319,972
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,149,578 -3,247,516 -3,328,574 -3,282,564 -3,351,637
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,139 13,989 13,838 13,688 13,538
- Nguyên giá 19,469 19,469 19,469 19,469 19,469
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,330 -5,480 -5,630 -5,780 -5,931
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 485,255 431,201 454,632 634,520 648,694
1. Chi phí trả trước dài hạn 465,596 413,488 442,595 438,196 440,687
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 19,660 17,713 12,037 13,378 15,033
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 182,947 192,974
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,947,183 4,518,897 4,700,316 5,472,468 5,239,314
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,916,107 1,599,926 1,520,245 735,464 800,893
I. Nợ ngắn hạn 1,896,983 1,580,803 1,501,137 735,357 800,824
1. Vay và nợ ngắn 1,096,826 1,035,957 592,676 420,687 404,385
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 586,392 288,725 176,676 175,287 220,062
4. Người mua trả tiền trước 5,689 10,970 11,006 10,708 5,564
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 87,901 115,004 131,965 34,023 67,281
6. Phải trả người lao động 20,206 22,468 45,216 23,301 22,637
7. Chi phí phải trả 61,624 71,443 37,131 43,686 51,376
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,759 6,487 441,387 4,152 2,130
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,123 19,123 19,107 107 69
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 80 80 69 69 69
4. Vay và nợ dài hạn 19,000 19,000 19,000 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 43 43 38 38 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,031,077 2,918,972 3,180,072 4,737,004 4,438,421
I. Vốn chủ sở hữu 3,031,077 2,918,972 3,180,072 4,737,004 4,438,421
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,550,000 2,550,000 2,550,000 2,850,000 2,850,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 911,866 911,866
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 459,676 348,047 608,220 945,292 647,875
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 32,586 29,749 65,082 22,667 25,010
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 21,400 20,924 21,852 29,845 28,680
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,947,183 4,518,897 4,700,316 5,472,468 5,239,314