|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.305
|
11.078
|
11.383
|
20.055
|
10.301
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.318
|
-2.098
|
66
|
-1.687
|
-1.896
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.975
|
5.618
|
4.803
|
3.684
|
5.061
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-278
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
2
|
0
|
-8
|
-2
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.284
|
-9.012
|
-5.356
|
-5.492
|
-7.099
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
626
|
1.572
|
619
|
129
|
144
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.623
|
8.980
|
11.450
|
18.368
|
8.405
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4.220
|
-450
|
3.576
|
-3.434
|
6.571
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12.584
|
-2.800
|
2.299
|
12.343
|
-7.159
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.732
|
-7.687
|
-4.580
|
174
|
-1.667
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
0
|
-190
|
129
|
61
|
-282
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-635
|
-1.523
|
-676
|
-145
|
-154
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.375
|
-2.489
|
-2.458
|
-4.042
|
-2.178
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
543
|
769
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.004
|
1.205
|
769
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
522
|
-4.955
|
10.507
|
23.867
|
4.305
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.321
|
-406
|
-3.552
|
-6.779
|
-6.914
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.250
|
3.115
|
70
|
52
|
40
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-64.800
|
-63.928
|
-59.549
|
-70.662
|
-70.815
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
65.309
|
64.800
|
63.928
|
59.549
|
70.662
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.034
|
5.897
|
5.286
|
5.440
|
7.059
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.472
|
9.478
|
6.183
|
-12.399
|
32
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
141.795
|
585.604
|
67.169
|
35.434
|
45.821
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-136.840
|
-582.811
|
-81.102
|
-38.339
|
-47.258
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.486
|
-5.486
|
-3.657
|
-5.486
|
-5.486
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-530
|
-2.693
|
-17.590
|
-8.391
|
-6.923
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.464
|
1.830
|
-901
|
3.077
|
-2.586
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.052
|
3.514
|
5.347
|
4.446
|
7.523
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.514
|
5.347
|
4.446
|
7.523
|
4.937
|