|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,249
|
7,124
|
6,658
|
16,042
|
21,738
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
14,249
|
7,124
|
6,658
|
16,042
|
21,738
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,780
|
4,704
|
4,742
|
4,641
|
5,902
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,470
|
2,421
|
1,916
|
11,401
|
15,836
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
348
|
142
|
162
|
154
|
155
|
|
7. Chi phí tài chính
|
661
|
522
|
650
|
485
|
327
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
661
|
522
|
559
|
485
|
327
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
550
|
684
|
574
|
385
|
638
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,607
|
1,357
|
854
|
10,684
|
15,025
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
18
|
0
|
5
|
16
|
172
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-18
|
0
|
-5
|
-16
|
-172
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,588
|
1,357
|
848
|
10,668
|
14,853
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
765
|
137
|
87
|
1,074
|
1,505
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
765
|
137
|
87
|
1,074
|
1,505
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,824
|
1,219
|
761
|
9,594
|
13,348
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,824
|
1,219
|
761
|
9,594
|
13,348
|