単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 26,941 16,529 18,167 23,128 32,212
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,569 2,627 622 3,161 12,370
1. Tiền 10,569 2,627 622 3,161 12,370
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,445 13,001 16,585 19,113 18,669
1. Phải thu khách hàng 6,104 2,291 5,648 8,243 8,214
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,340 1,710 1,836 1,770 1,356
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 815 823 792 791 933
1. Hàng tồn kho 815 823 792 791 933
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 112 79 169 63 239
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 112 79 169 63 166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 74
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 142,669 138,979 142,850 139,229 135,817
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94,321 90,909 87,496 84,084 80,672
1. Tài sản cố định hữu hình 94,321 90,909 87,496 84,084 80,672
- Nguyên giá 282,806 282,806 282,806 282,806 282,806
- Giá trị hao mòn lũy kế -188,485 -191,897 -195,309 -198,722 -202,134
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 47,585 47,585 55,145 55,145 55,145
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47,520 47,520 55,080 55,080 55,080
3. Đầu tư dài hạn khác 65 65 65 65 65
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 763 486 208 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 763 486 208 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 169,610 155,508 161,017 162,357 168,029
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45,010 47,730 43,316 35,062 27,386
I. Nợ ngắn hạn 30,010 32,730 37,316 29,062 27,386
1. Vay và nợ ngắn 16,000 11,500 24,560 13,500 15,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 136 136 147 203 136
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,054 887 1,513 4,416 5,431
6. Phải trả người lao động 714 272 181 229 524
7. Chi phí phải trả 17 17 110 0 17
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,377 18,633 9,540 9,557 5,133
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,000 15,000 6,000 6,000 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 15,000 15,000 6,000 6,000 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 124,600 116,940 117,701 127,295 140,643
I. Vốn chủ sở hữu 124,600 116,940 117,701 127,295 140,643
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83,066 83,066 83,066 83,066 83,066
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,775 11,775 11,775 11,775 11,775
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,125 1,125 1,125 1,125 1,125
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,633 20,973 21,734 31,329 44,677
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 712 1,284 1,264 1,156 1,144
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 169,610 164,669 161,017 162,357 168,029