単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,124 6,658 16,042 21,738 10,617
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 7,124 6,658 16,042 21,738 10,617
Giá vốn hàng bán 4,704 4,742 4,641 5,902 4,479
Lợi nhuận gộp 2,421 1,916 11,401 15,836 6,138
Doanh thu hoạt động tài chính 142 162 154 155 280
Chi phí tài chính 522 650 485 327 390
Trong đó: Chi phí lãi vay 522 559 485 327 254
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 684 574 385 638 646
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,357 854 10,684 15,025 5,381
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 0 5 16 172 0
Lợi nhuận khác 0 -5 -16 -172 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,357 848 10,668 14,853 5,381
Chi phí thuế TNDN hiện hành 137 87 1,074 1,505 919
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 137 87 1,074 1,505 919
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,219 761 9,594 13,348 4,462
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,219 761 9,594 13,348 4,462
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)