単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,249 7,124 6,658 16,042 21,738
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 14,249 7,124 6,658 16,042 21,738
Giá vốn hàng bán 5,780 4,704 4,742 4,641 5,902
Lợi nhuận gộp 8,470 2,421 1,916 11,401 15,836
Doanh thu hoạt động tài chính 348 142 162 154 155
Chi phí tài chính 661 522 650 485 327
Trong đó: Chi phí lãi vay 661 522 559 485 327
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 550 684 574 385 638
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,607 1,357 854 10,684 15,025
Thu nhập khác
Chi phí khác 18 0 5 16 172
Lợi nhuận khác -18 0 -5 -16 -172
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,588 1,357 848 10,668 14,853
Chi phí thuế TNDN hiện hành 765 137 87 1,074 1,505
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 765 137 87 1,074 1,505
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,824 1,219 761 9,594 13,348
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,824 1,219 761 9,594 13,348
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)