|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,513
|
49,673
|
51,318
|
43,637
|
51,562
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
46,513
|
49,673
|
51,318
|
43,637
|
51,562
|
|
Giá vốn hàng bán
|
17,029
|
18,538
|
20,473
|
21,425
|
19,989
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,484
|
31,135
|
30,845
|
22,212
|
31,573
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
926
|
8,369
|
1,329
|
2,022
|
612
|
|
Chi phí tài chính
|
5,421
|
4,314
|
4,374
|
2,802
|
1,984
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,421
|
4,314
|
4,357
|
2,802
|
1,893
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,603
|
6,568
|
2,401
|
-658
|
2,282
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,386
|
28,621
|
25,399
|
22,090
|
27,920
|
|
Thu nhập khác
|
40
|
28
|
|
370
|
0
|
|
Chi phí khác
|
41
|
3,898
|
351
|
19
|
194
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
-3,870
|
-351
|
352
|
-194
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,385
|
24,751
|
25,048
|
22,442
|
27,726
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,136
|
2,330
|
1,276
|
2,291
|
2,803
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,136
|
2,330
|
1,276
|
2,291
|
2,803
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,250
|
22,421
|
23,772
|
20,151
|
24,923
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,250
|
22,421
|
23,772
|
20,151
|
24,923
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|