|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.151
|
3.330
|
848
|
10.668
|
14.853
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.878
|
3.324
|
3.810
|
3.834
|
3.584
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.188
|
3.338
|
3.412
|
3.412
|
3.412
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
679
|
-791
|
-162
|
-154
|
-155
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.010
|
777
|
559
|
576
|
327
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.028
|
6.654
|
4.658
|
14.502
|
18.437
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-10.587
|
1.847
|
-3.322
|
-2.375
|
3.704
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-114
|
-23
|
16
|
0
|
94
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.148
|
-3.560
|
-8.952
|
1.760
|
-845
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.503
|
277
|
220
|
265
|
-1.526
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.362
|
-777
|
-449
|
-395
|
-527
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-693
|
-1.160
|
|
-3
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
136
|
-281
|
365
|
-225
|
-1.405
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.054
|
2.978
|
-7.463
|
13.529
|
17.933
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
571
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
6.000
|
-4.000
|
-2.700
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-5.000
|
1.500
|
2.600
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-7.560
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-224
|
0
|
0
|
1
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.346
|
-2.500
|
-7.660
|
1
|
1
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
7.560
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
2.500
|
-2.000
|
-3.500
|
-11.060
|
19.060
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
-23.560
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12.380
|
|
-103
|
70
|
-4.224
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9.880
|
-2.000
|
3.957
|
-10.990
|
-8.724
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.481
|
-1.522
|
-11.166
|
2.539
|
9.209
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.129
|
2.692
|
11.787
|
622
|
3.161
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.035
|
1.170
|
622
|
3.161
|
12.370
|