Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56.747.258 94.154.860 80.514.711 82.716.439 87.028.623
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.696.099 22.471.376 8.324.589 12.252.001 6.887.646
1. Tiền 2.094.314 6.316.300 3.458.050 3.771.595 2.919.532
2. Các khoản tương đương tiền 11.601.785 16.155.076 4.866.539 8.480.406 3.968.114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8.126.993 18.236.153 26.268.247 22.177.304 18.974.717
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.126.993 18.236.153 26.268.247 22.177.304 18.974.717
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.124.790 7.662.681 9.892.870 10.702.136 7.622.382
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.949.487 4.973.096 2.958.587 5.999.540 4.352.135
2. Trả trước cho người bán 1.303.038 1.722.372 5.366.254 2.583.940 2.119.808
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 23.522 124.200 203.600 87.462
6. Phải thu ngắn hạn khác 911.602 982.967 1.484.903 1.961.685 1.222.970
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39.336 -39.275 -41.074 -46.628 -159.994
IV. Tổng hàng tồn kho 26.286.822 42.134.494 34.491.111 34.504.487 46.520.645
1. Hàng tồn kho 26.373.361 42.370.012 35.727.278 34.628.368 46.621.714
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -86.539 -235.518 -1.236.167 -123.880 -101.070
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.512.554 3.650.157 1.537.895 3.080.511 7.073.184
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 141.398 296.697 320.077 330.835 426.149
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.357.339 3.335.690 1.117.647 2.737.971 6.636.960
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13.817 17.769 100.170 11.704 10.075
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 74.764.176 84.081.563 89.820.811 105.066.147 137.411.131
I. Các khoản phải thu dài hạn 305.166 809.235 894.484 1.880.922 949.800
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 96.007 0 0 0 82.805
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 118.401 101.694 95.351 0
5. Phải thu dài hạn khác 209.158 690.834 792.791 1.785.571 866.995
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65.561.657 69.280.842 70.832.916 71.998.371 67.428.367
1. Tài sản cố định hữu hình 65.307.820 68.744.126 70.199.154 71.787.252 67.244.151
- Nguyên giá 82.616.810 91.026.106 98.976.369 106.923.133 108.147.001
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.308.990 -22.281.980 -28.777.215 -35.135.881 -40.902.850
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 253.837 536.716 633.762 211.119 184.216
- Nguyên giá 342.995 618.322 744.538 357.031 367.058
- Giá trị hao mòn lũy kế -89.158 -81.606 -110.776 -145.912 -182.842
III. Bất động sản đầu tư 564.297 548.211 629.112 593.920 559.598
- Nguyên giá 681.932 698.820 859.667 859.667 860.549
- Giá trị hao mòn lũy kế -117.635 -150.609 -230.555 -265.747 -300.951
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.247.214 9.698.699 13.363.275 26.098.929 63.749.440
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 918.471 1.409.414 28.954 46.357 94.860
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.328.743 8.289.285 13.334.321 26.052.573 63.654.580
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 171.085 6.716 700 40.000 136.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 385 6.016 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 700 700 700 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 170.000 0 0 40.000 136.500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.871.648 3.700.738 4.012.315 4.378.096 4.523.813
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.646.095 3.171.382 3.929.244 4.215.008 4.269.142
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 225.553 529.356 83.071 163.088 254.671
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 43.110 37.122 88.009 75.909 63.613
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 131.511.434 178.236.422 170.335.522 187.782.587 224.439.755
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 72.291.648 87.455.797 74.222.582 84.946.167 109.842.250
I. Nợ ngắn hạn 51.975.217 73.459.316 62.385.393 71.513.493 75.503.443
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 36.798.466 43.747.643 46.748.670 54.981.883 55.882.684
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.915.753 23.729.143 11.107.124 12.387.496 14.109.543
4. Người mua trả tiền trước 1.257.273 788.003 860.793 741.734 739.178
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 548.579 796.022 648.408 945.404 1.742.695
6. Phải trả người lao động 313.100 797.457 306.209 403.391 890.894
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 640.130 772.615 460.509 477.102 682.114
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 34.564 16.952 16.975 9.980 11.060
11. Phải trả ngắn hạn khác 328.061 1.047.159 418.551 182.971 404.291
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5.847 23.756 5.199 8.054 13.673
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.133.445 1.740.567 1.812.955 1.375.477 1.027.310
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20.316.431 13.996.481 11.837.189 13.432.674 34.338.807
1. Phải trả người bán dài hạn 2.637.988 0 0 2.324.285 6.005.431
2. Chi phí phải trả dài hạn 223.664 410.408 531.620 610.553 1.143.692
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 68.736 63.027 61.033 13.362 12.477
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17.343.248 13.464.932 11.151.651 10.399.119 27.080.443
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 666 0 31.207 30.013 29.268
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 26.001 49.311 57.568 55.169 67.496
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 16.128 8.803 4.109 175 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 59.219.786 90.780.626 96.112.940 102.836.419 114.647.455
I. Vốn chủ sở hữu 59.219.786 90.780.626 96.112.940 102.836.419 114.647.455
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 33.132.827 44.729.227 58.147.857 58.147.857 63.962.502
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.211.560 3.211.560 3.211.560 3.211.560 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 5.568 -1.926 -20.652 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 928.642 923.549 834.782 818.200 815.641
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.792.443 41.763.426 33.833.830 40.593.032 49.576.479
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.342.143 7.285.283 25.350.319 33.796.167 46.769.678
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.450.300 34.478.143 8.483.511 6.796.865 2.806.801
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 148.747 154.789 105.562 65.770 292.833
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 131.511.434 178.236.422 170.335.522 187.782.587 224.489.705