Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 97,613,905 95,425,988 103,682,043 104,365,181 119,968,989
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,688,024 9,092,563 8,300,890 11,455,231 9,782,057
1. Tiền 3,313,840 2,690,507 4,602,048 3,614,810 2,221,355
2. Các khoản tương đương tiền 7,374,184 6,402,056 3,698,843 7,840,421 7,560,703
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,584,027 18,903,949 19,484,413 24,267,453 27,473,894
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17,584,027 18,903,949 19,484,413 24,267,453 27,473,894
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,334,926 13,727,195 15,064,704 16,692,783 18,040,239
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,196,017 7,979,265 10,994,155 10,919,196 12,869,808
2. Trả trước cho người bán 2,755,990 4,219,936 1,878,084 3,188,267 3,362,889
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 97,062 65,062 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,443,828 1,621,205 2,325,014 2,717,604 1,940,139
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -157,972 -158,273 -132,549 -132,285 -132,596
IV. Tổng hàng tồn kho 48,853,408 45,623,656 52,828,227 43,515,585 55,607,877
1. Hàng tồn kho 48,900,263 45,675,711 52,892,273 43,571,824 55,683,418
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -46,855 -52,055 -64,046 -56,238 -75,541
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,153,519 8,078,625 8,003,809 8,434,129 9,064,922
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 504,037 688,785 567,554 458,682 747,303
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,643,786 7,385,421 7,429,884 7,523,426 7,834,764
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,697 4,419 6,371 11,833 9,543
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 440,189 473,312
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 144,610,626 150,745,350 154,239,538 154,962,319 158,960,797
I. Các khoản phải thu dài hạn 900,454 849,788 290,328 548,070 2,142,595
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 73,400 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 827,054 849,788 290,328 548,070 2,142,595
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65,302,976 104,711,263 133,608,058 134,574,365 132,716,229
1. Tài sản cố định hữu hình 65,120,521 104,533,249 133,420,847 134,372,566 132,512,652
- Nguyên giá 109,249,187 150,704,511 182,308,655 185,925,995 186,818,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,128,666 -46,171,262 -48,887,809 -51,553,429 -54,305,456
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 182,455 178,015 187,211 201,799 203,577
- Nguyên giá 380,435 380,729 394,756 413,498 421,524
- Giá trị hao mòn lũy kế -197,980 -202,714 -207,544 -211,699 -217,948
III. Bất động sản đầu tư 544,375 536,669 528,191 519,713 511,236
- Nguyên giá 862,879 863,636 863,636 850,896 863,636
- Giá trị hao mòn lũy kế -318,503 -326,967 -335,444 -331,183 -352,400
IV. Tài sản dở dang dài hạn 72,821,558 39,567,557 10,869,891 10,723,998 14,620,761
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 117,829 82,653 148,815 395,262 633,946
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 72,703,730 39,484,904 10,721,077 10,328,736 13,986,815
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 300 2,248,000 1,860,316 1,920,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 1,860,316 1,920,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 300 2,248,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,041,262 5,079,772 6,695,070 6,735,857 7,049,977
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,338,725 4,390,537 6,003,369 5,906,104 6,081,563
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 253,929 271,293 304,980 280,795 421,811
3. Tài sản dài hạn khác 391,045 365,845 335,208 500,469 501,140
VII. Lợi thế thương mại 57,563 52,098 51,513 48,488 45,463
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 242,224,531 246,171,338 257,921,581 259,327,500 278,929,786
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 119,865,026 118,655,326 126,701,571 119,545,708 137,413,759
I. Nợ ngắn hạn 86,427,453 83,163,273 94,208,649 86,369,839 105,037,075
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 66,692,028 68,482,384 64,694,957 62,799,568 71,433,383
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,136,411 8,529,819 21,183,376 17,164,201 26,690,134
4. Người mua trả tiền trước 306,668 619,205 862,026 1,667,093 914,378
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,381,630 2,106,828 2,377,396 1,909,522 2,644,753
6. Phải trả người lao động 272,364 317,736 995,918 343,810 344,545
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,119,741 1,399,311 939,347 1,300,632 1,741,405
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 34,949 46,062 152,519 60,310 56,565
11. Phải trả ngắn hạn khác 305,807 544,879 2,011,792 354,060 423,351
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15,106 11,901 15,437 14,183 15,501
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,162,749 1,105,148 975,879 756,461 773,058
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33,437,573 35,492,053 32,492,922 33,175,869 32,376,684
1. Phải trả người bán dài hạn 5,283,481 6,536,812 4,237,944 4,560,808 4,501,957
2. Chi phí phải trả dài hạn 673,108 473,791 649,536 625,836 602,032
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13,956 15,398 18,032 18,115 19,546
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 27,312,289 28,356,095 27,479,194 27,817,253 27,096,594
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 29,665 30,297 31,014 31,224 27,939
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 125,073 79,660 77,202 122,633 128,616
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122,359,505 127,516,012 131,220,011 139,781,792 141,516,027
I. Vốn chủ sở hữu 122,359,505 127,516,012 131,220,011 139,781,792 141,516,027
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 63,962,502 76,754,659 76,754,659 76,754,659 76,754,659
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 911,866 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 7,674,987
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,394,841 1,394,841 1,388,438 1,388,438 1,388,438
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,176,646 47,288,179 51,034,813 59,889,614 54,838,264
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 48,575,875 43,299,860 47,173,818 50,895,611 39,473,241
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,600,772 3,988,318 3,860,994 8,994,003 15,365,022
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 825,515 2,078,334 2,042,102 837,216 859,680
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 242,224,531 246,171,338 257,921,581 259,327,500 278,929,786