TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
82,716,439
|
94,032,458
|
84,466,831
|
80,841,803
|
87,028,623
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,267,401
|
12,428,888
|
13,032,038
|
8,500,998
|
6,887,646
|
1. Tiền
|
3,771,595
|
6,475,979
|
5,550,324
|
2,781,658
|
2,919,532
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,495,806
|
5,952,909
|
7,481,714
|
5,719,340
|
3,968,114
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22,161,904
|
22,271,419
|
15,314,673
|
16,386,803
|
18,974,717
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22,161,904
|
22,271,419
|
15,314,673
|
16,386,803
|
18,974,717
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,702,136
|
12,105,116
|
10,392,802
|
9,140,948
|
7,622,382
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5,999,540
|
6,913,271
|
6,754,215
|
4,980,712
|
4,352,135
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,583,940
|
3,486,350
|
2,112,090
|
2,948,441
|
2,119,808
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
203,600
|
238,584
|
237,462
|
318,462
|
87,462
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,961,685
|
1,513,844
|
1,335,683
|
940,004
|
1,222,970
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46,628
|
-46,933
|
-46,648
|
-46,670
|
-159,994
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
34,504,487
|
42,714,280
|
40,163,541
|
40,197,821
|
46,520,645
|
1. Hàng tồn kho
|
34,628,368
|
42,846,344
|
40,454,441
|
40,480,715
|
46,621,714
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-123,880
|
-132,064
|
-290,900
|
-282,894
|
-101,070
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,080,511
|
4,512,755
|
5,563,778
|
6,615,233
|
7,073,184
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
330,835
|
424,766
|
441,107
|
485,175
|
426,149
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,737,971
|
4,074,628
|
5,109,264
|
6,119,907
|
6,636,960
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11,704
|
13,361
|
13,406
|
10,151
|
10,075
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
105,066,147
|
107,907,768
|
122,142,249
|
130,544,541
|
137,411,131
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,880,922
|
1,313,740
|
1,119,456
|
1,031,145
|
949,800
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
82,805
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
95,351
|
95,351
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,785,571
|
1,218,389
|
1,119,456
|
1,031,145
|
866,995
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
72,014,494
|
71,016,028
|
70,018,632
|
68,475,649
|
67,428,367
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71,803,375
|
70,813,366
|
69,825,173
|
68,286,050
|
67,244,151
|
- Nguyên giá
|
106,939,256
|
107,335,995
|
108,020,906
|
108,153,947
|
108,147,001
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,135,881
|
-36,522,629
|
-38,195,733
|
-39,867,898
|
-40,902,850
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
211,119
|
202,662
|
193,459
|
189,599
|
184,216
|
- Nguyên giá
|
357,031
|
358,173
|
357,284
|
363,041
|
367,058
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-145,912
|
-155,511
|
-163,824
|
-173,441
|
-182,842
|
III. Bất động sản đầu tư
|
593,920
|
585,122
|
576,450
|
568,027
|
559,598
|
- Nguyên giá
|
859,667
|
859,667
|
859,793
|
860,171
|
860,549
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-265,747
|
-274,545
|
-283,343
|
-292,144
|
-300,951
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26,082,806
|
30,175,349
|
45,417,000
|
55,690,441
|
63,749,440
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
46,357
|
62,299
|
63,450
|
94,526
|
94,860
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26,036,449
|
30,113,050
|
45,353,550
|
55,595,915
|
63,654,580
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
40,000
|
0
|
136,500
|
136,500
|
136,500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40,000
|
0
|
136,500
|
136,500
|
136,500
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,378,096
|
4,744,644
|
4,804,351
|
4,575,945
|
4,523,813
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,215,008
|
4,558,305
|
4,612,526
|
4,347,214
|
4,269,142
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
163,088
|
186,339
|
191,825
|
228,731
|
254,671
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
75,909
|
72,884
|
69,859
|
66,834
|
63,613
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
187,782,587
|
201,940,226
|
206,609,080
|
211,386,344
|
224,439,755
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
84,946,167
|
96,315,645
|
97,932,515
|
99,607,247
|
109,842,250
|
I. Nợ ngắn hạn
|
71,513,493
|
79,314,488
|
73,551,241
|
68,995,125
|
75,503,443
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
54,981,883
|
61,438,296
|
53,315,314
|
54,180,723
|
55,882,684
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12,387,496
|
14,701,051
|
15,940,015
|
9,950,658
|
14,109,543
|
4. Người mua trả tiền trước
|
741,734
|
340,777
|
482,277
|
440,577
|
739,178
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
945,404
|
487,454
|
895,384
|
1,438,520
|
1,742,695
|
6. Phải trả người lao động
|
403,391
|
322,326
|
265,371
|
277,438
|
890,894
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
477,102
|
683,864
|
1,035,972
|
1,078,412
|
682,114
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9,980
|
46,351
|
26,532
|
192,726
|
11,060
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
182,971
|
193,408
|
332,723
|
245,557
|
404,291
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,054
|
6,838
|
5,752
|
11,253
|
13,673
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,375,477
|
1,094,123
|
1,251,903
|
1,179,261
|
1,027,310
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
13,432,674
|
17,001,157
|
24,381,274
|
30,612,122
|
34,338,807
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
2,324,285
|
0
|
3,797,002
|
4,947,006
|
6,005,431
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
610,553
|
818,444
|
801,965
|
1,041,998
|
1,143,692
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
13,362
|
14,011
|
14,392
|
13,402
|
12,477
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10,399,119
|
16,080,142
|
19,674,955
|
24,517,626
|
27,080,443
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
30,013
|
29,818
|
29,661
|
29,464
|
29,268
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
55,169
|
58,566
|
63,123
|
62,450
|
67,496
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
175
|
175
|
175
|
175
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
102,836,419
|
105,624,581
|
108,676,565
|
111,779,097
|
114,647,455
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
102,836,419
|
105,624,581
|
108,676,565
|
111,779,097
|
114,647,455
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
58,147,857
|
58,147,857
|
63,962,502
|
63,962,502
|
63,962,502
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,211,560
|
3,211,560
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
818,200
|
818,200
|
818,200
|
818,200
|
815,641
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40,593,032
|
43,342,850
|
43,793,279
|
46,809,219
|
49,576,479
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
37,620,252
|
40,472,262
|
37,603,427
|
43,786,272
|
46,769,678
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,972,779
|
2,870,589
|
6,189,852
|
3,022,947
|
2,806,801
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
65,770
|
104,113
|
102,584
|
189,176
|
292,833
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
187,782,587
|
201,940,226
|
206,609,080
|
211,386,344
|
224,489,705
|