|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
88.914.196
|
97.613.905
|
95.425.988
|
103.682.043
|
104.365.181
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.459.036
|
10.688.024
|
9.092.563
|
8.300.890
|
11.455.231
|
|
1. Tiền
|
3.098.951
|
3.313.840
|
2.690.507
|
4.602.048
|
3.614.810
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.360.085
|
7.374.184
|
6.402.056
|
3.698.843
|
7.840.421
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16.212.510
|
17.584.027
|
18.903.949
|
19.484.413
|
24.267.453
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.212.510
|
17.584.027
|
18.903.949
|
19.484.413
|
24.267.453
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10.856.053
|
12.334.926
|
13.727.195
|
15.064.704
|
16.692.783
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.405.241
|
8.196.017
|
7.979.265
|
10.994.155
|
10.919.196
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.349.214
|
2.755.990
|
4.219.936
|
1.878.084
|
3.188.267
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
89.562
|
97.062
|
65.062
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.170.676
|
1.443.828
|
1.621.205
|
2.325.014
|
2.717.604
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-158.639
|
-157.972
|
-158.273
|
-132.549
|
-132.285
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
46.603.844
|
48.853.408
|
45.623.656
|
52.828.227
|
43.515.585
|
|
1. Hàng tồn kho
|
46.713.900
|
48.900.263
|
45.675.711
|
52.892.273
|
43.571.824
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-110.055
|
-46.855
|
-52.055
|
-64.046
|
-56.238
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.782.752
|
8.153.519
|
8.078.625
|
8.003.809
|
8.434.129
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
367.888
|
504.037
|
688.785
|
567.554
|
458.682
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.402.341
|
7.643.786
|
7.385.421
|
7.429.884
|
7.523.426
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12.523
|
5.697
|
4.419
|
6.371
|
11.833
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
440.189
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
139.947.392
|
144.610.626
|
150.745.350
|
154.239.538
|
154.962.319
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
920.744
|
900.454
|
849.788
|
290.328
|
548.070
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
73.400
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
920.744
|
827.054
|
849.788
|
290.328
|
548.070
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
85.838.136
|
65.302.976
|
104.711.263
|
133.608.058
|
134.574.365
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
85.662.861
|
65.120.521
|
104.533.249
|
133.420.847
|
134.372.566
|
|
- Nguyên giá
|
128.260.225
|
109.249.187
|
150.704.511
|
182.308.655
|
185.925.995
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.597.364
|
-44.128.666
|
-46.171.262
|
-48.887.809
|
-51.553.429
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
175.275
|
182.455
|
178.015
|
187.211
|
201.799
|
|
- Nguyên giá
|
366.801
|
380.435
|
380.729
|
394.756
|
413.498
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-191.526
|
-197.980
|
-202.714
|
-207.544
|
-211.699
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
552.837
|
544.375
|
536.669
|
528.191
|
519.713
|
|
- Nguyên giá
|
862.627
|
862.879
|
863.636
|
863.636
|
850.896
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-309.790
|
-318.503
|
-326.967
|
-335.444
|
-331.183
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
47.620.309
|
72.821.558
|
39.567.557
|
10.869.891
|
10.723.998
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
113.251
|
117.829
|
82.653
|
148.815
|
395.262
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
47.507.059
|
72.703.730
|
39.484.904
|
10.721.077
|
10.328.736
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
300
|
2.248.000
|
1.860.316
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.860.316
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
300
|
2.248.000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.015.366
|
5.041.262
|
5.079.772
|
6.695.070
|
6.735.857
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.261.917
|
4.338.725
|
4.390.537
|
6.003.369
|
5.906.104
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
276.801
|
253.929
|
271.293
|
304.980
|
280.795
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
416.060
|
391.045
|
365.845
|
335.208
|
500.469
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
60.588
|
57.563
|
52.098
|
51.513
|
48.488
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
228.861.588
|
242.224.531
|
246.171.338
|
257.921.581
|
259.327.500
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
110.864.709
|
119.865.026
|
118.655.326
|
126.701.571
|
119.545.708
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
77.298.524
|
86.427.453
|
83.163.273
|
94.208.649
|
86.369.839
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.784.513
|
66.692.028
|
68.482.384
|
64.694.957
|
62.799.568
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.710.046
|
15.136.411
|
8.529.819
|
21.183.376
|
17.164.201
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
570.631
|
306.668
|
619.205
|
862.026
|
1.667.093
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
598.699
|
1.381.630
|
2.106.828
|
2.377.396
|
1.909.522
|
|
6. Phải trả người lao động
|
284.190
|
272.364
|
317.736
|
995.918
|
343.810
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
947.038
|
1.119.741
|
1.399.311
|
939.347
|
1.300.632
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
55.479
|
34.949
|
46.062
|
152.519
|
60.310
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
525.839
|
305.807
|
544.879
|
2.011.792
|
354.060
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
15.092
|
15.106
|
11.901
|
15.437
|
14.183
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
806.996
|
1.162.749
|
1.105.148
|
975.879
|
756.461
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
33.566.185
|
33.437.573
|
35.492.053
|
32.492.922
|
33.175.869
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
5.024.630
|
5.283.481
|
6.536.812
|
4.237.944
|
4.560.808
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.174.882
|
673.108
|
473.791
|
649.536
|
625.836
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
12.557
|
13.956
|
15.398
|
18.032
|
18.115
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
27.256.966
|
27.312.289
|
28.356.095
|
27.479.194
|
27.817.253
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
29.076
|
29.665
|
30.297
|
31.014
|
31.224
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
68.073
|
125.073
|
79.660
|
77.202
|
122.633
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
117.996.879
|
122.359.505
|
127.516.012
|
131.220.011
|
139.781.792
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
117.996.879
|
122.359.505
|
127.516.012
|
131.220.011
|
139.781.792
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
63.962.502
|
63.962.502
|
76.754.659
|
76.754.659
|
76.754.659
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
911.866
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
794.841
|
1.394.841
|
1.394.841
|
1.388.438
|
1.388.438
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52.943.589
|
56.176.646
|
47.288.179
|
51.034.813
|
59.889.614
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.599.304
|
48.575.875
|
43.299.860
|
47.173.818
|
50.895.611
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.344.285
|
7.600.772
|
3.988.318
|
3.860.994
|
8.994.003
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
295.947
|
825.515
|
2.078.334
|
2.042.102
|
837.216
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
228.861.588
|
242.224.531
|
246.171.338
|
257.921.581
|
259.327.500
|