Unit: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 148,331 146,506 174,688
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 148,331 146,506 174,688
4. Giá vốn hàng bán 127,528 123,836 143,826
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,803 22,670 30,862
6. Doanh thu hoạt động tài chính 950 1,394 2,407
7. Chi phí tài chính 10 24 26
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,569 3,676 4,522
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,120 10,184 11,682
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,053 10,180 17,039
12. Thu nhập khác 1 0 105
13. Chi phí khác 14 3 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -13 -3 100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,040 10,177 17,139
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,279 1,802 3,189
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,279 1,802 3,189
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,760 8,375 13,950
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 13,950
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,760 8,375 13,950