|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
148.331
|
146.506
|
174.688
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
148.331
|
146.506
|
174.688
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
127.528
|
123.836
|
143.826
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20.803
|
22.670
|
30.862
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
950
|
1.394
|
2.407
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10
|
24
|
26
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.569
|
3.676
|
4.522
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.120
|
10.184
|
11.682
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.053
|
10.180
|
17.039
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
0
|
105
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
3
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13
|
-3
|
100
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.040
|
10.177
|
17.139
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.279
|
1.802
|
3.189
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.279
|
1.802
|
3.189
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.760
|
8.375
|
13.950
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
13.950
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.760
|
8.375
|
13.950
|