Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 854.835 1.031.209 1.218.109 1.215.696 1.394.638
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 622 1.014 1.194 257 6
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 854.212 1.030.195 1.216.915 1.215.439 1.394.631
4. Giá vốn hàng bán 628.401 855.903 1.051.216 977.075 1.126.186
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 225.811 174.292 165.699 238.364 268.446
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13.795 16.440 15.234 13.499 14.813
7. Chi phí tài chính 29.117 24.511 40.384 42.438 40.725
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22.427 22.287 23.728 35.295 37.487
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1.257 -2.226 -7.154 5.514 -694
9. Chi phí bán hàng 71.229 64.258 67.827 76.381 80.294
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27.589 24.702 25.932 36.773 42.419
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 110.415 75.035 39.637 101.786 119.127
12. Thu nhập khác 1.286 771 373 1.407 1.603
13. Chi phí khác 1.102 279 118 907 1.593
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 184 492 255 500 9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 110.599 75.527 39.892 102.286 119.137
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.303 4.300 6.809 9.332 12.434
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.303 4.300 6.809 9.332 12.434
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 105.296 71.228 33.083 92.954 106.703
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5.108 4.337 340 2.657 2.824
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 100.188 66.891 32.744 90.297 103.879