1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
854.835
|
1.031.209
|
1.218.109
|
1.215.696
|
1.394.638
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
622
|
1.014
|
1.194
|
257
|
6
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
854.212
|
1.030.195
|
1.216.915
|
1.215.439
|
1.394.631
|
4. Giá vốn hàng bán
|
628.401
|
855.903
|
1.051.216
|
977.075
|
1.126.186
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
225.811
|
174.292
|
165.699
|
238.364
|
268.446
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.795
|
16.440
|
15.234
|
13.499
|
14.813
|
7. Chi phí tài chính
|
29.117
|
24.511
|
40.384
|
42.438
|
40.725
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22.427
|
22.287
|
23.728
|
35.295
|
37.487
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1.257
|
-2.226
|
-7.154
|
5.514
|
-694
|
9. Chi phí bán hàng
|
71.229
|
64.258
|
67.827
|
76.381
|
80.294
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27.589
|
24.702
|
25.932
|
36.773
|
42.419
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
110.415
|
75.035
|
39.637
|
101.786
|
119.127
|
12. Thu nhập khác
|
1.286
|
771
|
373
|
1.407
|
1.603
|
13. Chi phí khác
|
1.102
|
279
|
118
|
907
|
1.593
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
184
|
492
|
255
|
500
|
9
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
110.599
|
75.527
|
39.892
|
102.286
|
119.137
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.303
|
4.300
|
6.809
|
9.332
|
12.434
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.303
|
4.300
|
6.809
|
9.332
|
12.434
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
105.296
|
71.228
|
33.083
|
92.954
|
106.703
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5.108
|
4.337
|
340
|
2.657
|
2.824
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
100.188
|
66.891
|
32.744
|
90.297
|
103.879
|