Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.392.790 1.634.578 1.699.577 1.615.870 1.142.739
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.392.790 1.634.578 1.699.577 1.615.870 1.142.739
4. Giá vốn hàng bán 1.039.606 1.143.332 1.411.522 1.096.689 796.383
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 353.184 491.245 288.054 519.181 346.356
6. Doanh thu hoạt động tài chính 458.147 160.439 252.598 61.532 94.114
7. Chi phí tài chính 246.944 346.797 167.082 272.567 175.167
-Trong đó: Chi phí lãi vay 213.199 331.248 155.368 103.273 173.936
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 -99
9. Chi phí bán hàng 23.212 14.962 136.219 107.330 2.349
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 135.256 78.601 55.088 101.792 61.433
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 405.919 211.324 182.263 99.024 201.422
12. Thu nhập khác 21.616 23.076 18.046 20.714 8.149
13. Chi phí khác 10.928 7.613 12.026 8.552 25.855
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10.689 15.463 6.020 12.162 -17.707
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 416.607 226.788 188.283 111.185 183.715
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 97.147 82.729 51.295 43.142 58.426
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8.747 1.634 2.693 3.232 -315
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 88.400 84.363 53.988 46.374 58.111
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 328.207 142.425 134.295 64.812 125.604
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 38.923 1.952 6.843 4.018 3.604
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 289.284 140.473 127.452 60.794 122.000