|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,392,790
|
1,634,578
|
1,699,577
|
1,615,870
|
1,142,739
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,392,790
|
1,634,578
|
1,699,577
|
1,615,870
|
1,142,739
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,039,606
|
1,143,332
|
1,411,522
|
1,096,689
|
796,383
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
353,184
|
491,245
|
288,054
|
519,181
|
346,356
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
458,147
|
160,439
|
252,598
|
61,532
|
94,114
|
|
7. Chi phí tài chính
|
246,944
|
346,797
|
167,082
|
272,567
|
175,167
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
213,199
|
331,248
|
155,368
|
103,273
|
173,936
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-99
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23,212
|
14,962
|
136,219
|
107,330
|
2,349
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
135,256
|
78,601
|
55,088
|
101,792
|
61,433
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
405,919
|
211,324
|
182,263
|
99,024
|
201,422
|
|
12. Thu nhập khác
|
21,616
|
23,076
|
18,046
|
20,714
|
8,149
|
|
13. Chi phí khác
|
10,928
|
7,613
|
12,026
|
8,552
|
25,855
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10,689
|
15,463
|
6,020
|
12,162
|
-17,707
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
416,607
|
226,788
|
188,283
|
111,185
|
183,715
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
97,147
|
82,729
|
51,295
|
43,142
|
58,426
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-8,747
|
1,634
|
2,693
|
3,232
|
-315
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
88,400
|
84,363
|
53,988
|
46,374
|
58,111
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
328,207
|
142,425
|
134,295
|
64,812
|
125,604
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
38,923
|
1,952
|
6,843
|
4,018
|
3,604
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
289,284
|
140,473
|
127,452
|
60,794
|
122,000
|