単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,714 488,663 126,558 428,804 120,448
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 98,714 488,663 126,558 428,804 120,448
Giá vốn hàng bán 52,686 340,069 52,541 351,087 92,231
Lợi nhuận gộp 46,028 148,594 74,016 77,717 28,217
Doanh thu hoạt động tài chính 9,857 21,045 13,082 50,130 5,863
Chi phí tài chính 24,676 75,546 40,526 34,420 6,742
Trong đó: Chi phí lãi vay 24,368 75,235 40,413 33,920 6,306
Chi phí bán hàng 448 454 383 1,063 2,554
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,172 35,810 12,521 2,790 10,415
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,589 57,829 33,668 89,476 14,370
Thu nhập khác 367 387 52 7,343 0
Chi phí khác 457 841 23,810 747 1,878
Lợi nhuận khác -90 -454 -23,758 6,596 -1,878
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -99 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,499 57,375 9,910 96,072 12,492
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,506 21,877 4,315 26,620 3,596
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -83 -232 0
Chi phí thuế TNDN 5,506 21,877 4,232 26,388 3,596
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,993 35,498 5,678 69,683 8,896
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 530 2,178 -125 1,020 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,463 33,320 5,803 68,663 8,896
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)