|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
488,663
|
126,558
|
428,804
|
120,448
|
536,832
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
488,663
|
126,558
|
428,804
|
120,448
|
536,832
|
|
Giá vốn hàng bán
|
340,069
|
52,541
|
351,087
|
92,231
|
377,713
|
|
Lợi nhuận gộp
|
148,594
|
74,016
|
77,717
|
28,217
|
159,119
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,045
|
13,082
|
50,130
|
5,863
|
32,278
|
|
Chi phí tài chính
|
75,546
|
40,526
|
34,420
|
6,742
|
68,335
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
75,235
|
40,413
|
33,920
|
6,306
|
68,184
|
|
Chi phí bán hàng
|
454
|
383
|
1,063
|
2,554
|
10,710
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,810
|
12,521
|
2,790
|
10,415
|
31,047
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57,829
|
33,668
|
89,476
|
14,370
|
59,526
|
|
Thu nhập khác
|
387
|
52
|
7,343
|
0
|
2,002
|
|
Chi phí khác
|
841
|
23,810
|
747
|
1,878
|
934
|
|
Lợi nhuận khác
|
-454
|
-23,758
|
6,596
|
-1,878
|
1,069
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
-99
|
0
|
-21,779
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
57,375
|
9,910
|
96,072
|
12,492
|
60,595
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,877
|
4,315
|
26,620
|
3,596
|
19,540
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-83
|
-232
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
21,877
|
4,232
|
26,388
|
3,596
|
19,540
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
35,498
|
5,678
|
69,683
|
8,896
|
41,055
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,178
|
-125
|
1,020
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
33,320
|
5,803
|
68,663
|
8,896
|
41,055
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|