単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,910 96,072 12,492 60,595 12,037
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,879 -21,773 3,385 56,425 -18,052
- Khấu hao TSCĐ 4,435 3,937 2,942 2,947 2,502
- Các khoản dự phòng 0 -10,000 0 17,571 21,416
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -13,082 -50,130 -5,863 -32,278 -70,563
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 40,526 34,420 6,306 68,184 28,594
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 41,789 74,298 15,877 117,020 -6,015
- Tăng, giảm các khoản phải thu 117,261 -1,935,526 670,749 65,432 -38,883
- Tăng, giảm hàng tồn kho -114,622 124,700 -41,485 403 -205,449
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -571,686 1,493,102 -359,196 92,889 -88,360
- Tăng giảm chi phí trả trước -383 -7,868 -21,162 -16,044 -8,075
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -55,544 0
- Tiền lãi vay phải trả -147,815 -72,380 -2,540 -49,615 -27,306
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,524 -15,253 -8,811 -6,778 -2,272
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -2,584 -693 -199 -317
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -690,979 -341,510 252,739 147,565 -376,677
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -859 0 -135 -1,947
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 24,405 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -40,928 -110,203 -34,036 -76,110 -107,550
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 101,601 321,903 35,785 5,730 21,581
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -27,200 -45,000 -399,941 0 -45
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 98,192 0 107,948 304,794
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20,641 10,214 2,892 1,990 14,175
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 53,255 299,511 -395,300 39,423 231,008
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 972,406 643,241 245,873 382,695 160,827
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -149,065 -533,903 -96,823 -545,776 -242,746
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 823,340 109,337 149,050 -163,082 -81,919
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 185,616 67,338 6,490 23,906 -227,588
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 59,753 245,369 312,707 319,196 343,103
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 245,369 312,707 319,196 343,103 115,515