|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,301,180
|
7,390,453
|
5,912,767
|
5,496,410
|
5,672,878
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
59,753
|
245,369
|
312,707
|
319,196
|
343,103
|
|
1. Tiền
|
59,753
|
245,369
|
312,707
|
319,196
|
343,103
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,754
|
26,904
|
26,964
|
76,568
|
169,165
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
56,180
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,544
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,778,960
|
4,539,900
|
3,140,484
|
2,600,481
|
2,585,481
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
97,249
|
59,761
|
70,638
|
79,426
|
124,260
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,226,042
|
2,125,869
|
1,382,169
|
1,411,245
|
1,388,932
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,017,380
|
2,002,993
|
1,748,173
|
1,212,712
|
1,191,446
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-113,495
|
-113,495
|
-103,495
|
-102,902
|
-119,158
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,451,346
|
2,565,968
|
2,404,482
|
2,445,966
|
2,515,395
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,451,346
|
2,565,968
|
2,404,482
|
2,445,966
|
2,515,395
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,367
|
12,313
|
28,130
|
54,198
|
59,734
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,860
|
2,970
|
6,598
|
29,239
|
45,996
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,505
|
9,341
|
21,530
|
24,958
|
13,737
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,391,454
|
1,406,124
|
2,563,051
|
2,946,517
|
2,771,409
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
724,248
|
715,938
|
1,107,910
|
977,527
|
298,480
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
578,247
|
563,747
|
981,227
|
977,527
|
298,480
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
53,561
|
53,792
|
1,296
|
1,193
|
1,220
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53,561
|
53,792
|
1,296
|
1,193
|
1,220
|
|
- Nguyên giá
|
83,419
|
84,278
|
15,913
|
15,913
|
16,047
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,859
|
-30,486
|
-14,616
|
-14,719
|
-14,827
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
295
|
295
|
183
|
183
|
183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-295
|
-295
|
-183
|
-183
|
-183
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
519,413
|
515,606
|
416,897
|
414,057
|
341,386
|
|
- Nguyên giá
|
647,490
|
647,490
|
521,622
|
521,622
|
445,616
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128,077
|
-131,884
|
-104,725
|
-107,565
|
-104,230
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
86,264
|
113,464
|
1,029,489
|
1,547,759
|
2,125,055
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
55,947
|
83,147
|
999,172
|
1,399,112
|
1,350,134
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
30,317
|
30,317
|
30,317
|
30,317
|
588,097
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,967
|
7,324
|
7,459
|
5,980
|
5,267
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,923
|
6,197
|
6,765
|
5,286
|
4,573
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,044
|
1,127
|
694
|
694
|
694
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,692,634
|
8,796,578
|
8,475,818
|
8,442,927
|
8,444,287
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,010,100
|
5,109,208
|
4,922,376
|
4,881,370
|
4,696,246
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,220,366
|
3,323,572
|
3,357,260
|
3,342,221
|
2,746,997
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,436,013
|
1,513,904
|
1,052,277
|
1,177,522
|
960,903
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
178,761
|
168,955
|
232,265
|
154,075
|
166,346
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
691,517
|
662,523
|
742,683
|
807,168
|
729,273
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
99,121
|
95,698
|
113,593
|
99,121
|
108,142
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,250
|
4,142
|
6,480
|
3,551
|
3,977
|
|
7. Chi phí phải trả
|
298,443
|
190,300
|
84,623
|
83,199
|
96,077
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
448,509
|
628,778
|
1,070,048
|
962,988
|
627,881
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
789,734
|
1,785,636
|
1,565,116
|
1,539,149
|
1,949,249
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
669,772
|
918,269
|
880,250
|
830,477
|
1,144,953
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
119,526
|
865,087
|
684,867
|
708,672
|
762,210
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
42,086
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,682,533
|
3,687,370
|
3,553,441
|
3,561,557
|
3,748,040
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,682,533
|
3,687,370
|
3,553,441
|
3,561,557
|
3,748,040
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,041,686
|
3,041,686
|
3,041,686
|
3,041,686
|
3,041,686
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60,987
|
60,987
|
60,987
|
60,987
|
60,987
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
378,595
|
383,568
|
450,769
|
458,885
|
498,613
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
58,008
|
57,873
|
55,290
|
54,598
|
54,399
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
201,266
|
201,129
|
0
|
0
|
146,755
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,692,634
|
8,796,578
|
8,475,818
|
8,442,927
|
8,444,287
|