単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,731,620 6,311,369 6,451,206 6,280,148 5,912,767
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 634,722 146,035 24,772 1,971 312,707
1. Tiền 634,722 131,035 24,772 1,971 312,707
2. Các khoản tương đương tiền 0 15,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 330,149 20,613 6,393 6,704 26,964
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,873,263 2,285,226 3,341,887 3,555,027 3,140,484
1. Phải thu khách hàng 269,337 195,036 135,785 88,429 70,638
2. Trả trước cho người bán 180,354 203,290 1,099,039 1,160,760 1,382,169
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,453,425 1,916,463 2,133,191 1,874,501 1,748,173
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39,854 -39,563 -39,563 -88,495 -103,495
IV. Tổng hàng tồn kho 3,798,280 3,777,948 2,980,337 2,697,132 2,404,482
1. Hàng tồn kho 3,798,280 3,777,948 2,980,337 2,697,132 2,404,482
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 95,206 81,548 97,817 19,314 28,130
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,648 38,816 52,234 2,353 6,598
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 93,517 42,732 45,583 16,960 21,530
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 40 0 0 2 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,846,972 3,155,660 1,845,744 1,421,453 2,563,051
I. Các khoản phải thu dài hạn 562,713 1,344,905 647,811 713,701 1,107,910
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 562,713 1,344,905 487,905 567,233 981,227
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 71,311 62,548 57,353 54,639 1,296
1. Tài sản cố định hữu hình 71,122 61,991 56,910 54,639 1,296
- Nguyên giá 94,763 88,813 83,253 83,322 15,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,641 -26,822 -26,343 -28,683 -14,616
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 189 557 443 0 0
- Nguyên giá 429 940 985 295 183
- Giá trị hao mòn lũy kế -240 -383 -542 -295 -183
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 982,985 862,451 588,226 551,837 416,897
- Nguyên giá 1,131,673 1,022,748 701,463 678,917 521,622
- Giá trị hao mòn lũy kế -148,688 -160,297 -113,236 -127,080 -104,725
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 777,722 487,372 517,689 86,264 1,029,489
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 474,097 55,947 55,947 55,947 999,172
3. Đầu tư dài hạn khác 303,625 431,425 461,742 30,317 30,317
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 356,832 362,470 11,239 9,065 7,459
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,946 16,450 6,963 8,021 6,765
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,886 12,019 4,276 1,044 694
3. Tài sản dài hạn khác 334,000 334,000 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,578,592 9,467,030 8,296,949 7,701,602 8,475,818
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,051,843 6,009,434 4,709,182 4,067,628 4,922,376
I. Nợ ngắn hạn 3,516,506 3,831,579 3,889,332 3,820,593 3,357,260
1. Vay và nợ ngắn 2,345,423 1,329,511 1,828,354 1,935,640 1,052,277
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 201,232 203,655 314,236 197,778 232,265
4. Người mua trả tiền trước 27,826 1,097,250 573,888 714,334 742,683
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 456,440 85,370 101,597 71,826 113,593
6. Phải trả người lao động 9,484 10,253 8,929 4,668 6,480
7. Chi phí phải trả 140,328 60,792 175,722 266,779 84,623
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 269,259 970,003 818,953 568,509 1,070,048
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,535,338 2,177,856 819,849 247,035 1,565,116
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 180,296 180,953 179,376 139,444 880,250
4. Vay và nợ dài hạn 2,346,976 1,988,378 636,999 104,985 684,867
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,157 5,050 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,526,748 3,457,596 3,587,767 3,633,974 3,553,441
I. Vốn chủ sở hữu 3,526,748 3,457,596 3,587,767 3,633,974 3,553,441
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,041,686 3,041,686 3,041,686 3,041,686 3,041,686
2. Thặng dư vốn cổ phần 60,987 60,987 60,987 60,987 60,987
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 413 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,086 1,086 1,086 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 225,101 154,289 277,851 332,721 450,769
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 51,554 58,848 59,136 58,875 55,290
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 197,888 199,548 205,745 198,580 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,578,592 9,467,030 8,296,949 7,701,602 8,475,818