Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,909 179,203 183,174 214,359 244,145
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 91 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 184,909 179,203 183,174 214,268 244,145
4. Giá vốn hàng bán 156,006 162,213 173,758 169,053 202,997
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,903 16,990 9,416 45,215 41,148
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,090 16,034 37,389 16,617 21,644
7. Chi phí tài chính 15,771 14,055 16,082 11,785 8,994
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15,519 13,958 15,498 11,954 10,556
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,199 3,277 4,132 3,300 2,736
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,750 14,724 16,419 13,003 17,232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,273 968 10,171 33,743 33,829
12. Thu nhập khác 4,883 10,017 7,673 39,069 6,797
13. Chi phí khác 946 1,166 946 1,260 88
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,936 8,851 6,727 37,809 6,709
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22,209 9,819 16,899 71,553 40,538
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 138 0 0 5,974 4,432
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 138 0 0 5,974 4,432
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,072 9,819 16,899 65,579 36,105
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,072 9,819 16,899 65,579 36,105