単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 82,670 51,743 66,484 110,401 130,135
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,043 13,216 17,971 75,015 54,092
1. Tiền 25,043 13,216 17,971 75,015 54,092
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,597 10,813 32,516 7,172 9,257
1. Phải thu khách hàng 7,011 6,794 31,908 6,857 5,028
2. Trả trước cho người bán 106 411 562 286 379
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,165 7,368 5,417 5,400 9,221
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,685 -3,759 -5,371 -5,371 -5,371
IV. Tổng hàng tồn kho 38,929 24,628 14,285 27,384 65,523
1. Hàng tồn kho 38,929 25,463 14,285 27,384 65,523
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -835 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,101 3,086 1,711 831 1,263
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,101 3,086 1,711 831 1,263
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 765,122 758,894 752,447 735,534 727,683
I. Các khoản phải thu dài hạn 179 178 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 179 178 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 269,430 264,021 260,258 287,938 323,314
1. Tài sản cố định hữu hình 268,521 263,152 259,429 287,149 322,424
- Nguyên giá 375,441 387,530 401,107 437,559 493,292
- Giá trị hao mòn lũy kế -106,920 -124,378 -141,678 -150,409 -170,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 909 869 829 789 890
- Nguyên giá 1,670 1,670 1,670 1,670 1,820
- Giá trị hao mòn lũy kế -761 -801 -841 -881 -930
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 238,006 238,203 237,861 236,538 238,505
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 238,505 238,505 238,505 238,505 238,505
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -499 -301 -644 -1,966 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,580 2,200 2,454 3,579 3,621
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,580 2,200 2,454 3,579 3,621
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 847,791 810,638 818,930 845,935 857,819
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 296,750 262,475 266,786 242,750 228,513
I. Nợ ngắn hạn 154,218 145,012 176,453 174,951 177,955
1. Vay và nợ ngắn 130,187 120,574 146,802 134,998 114,168
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,369 814 4,842 4,997 20,884
4. Người mua trả tiền trước 1,765 533 760 535 2,165
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 872 1,663 798 6,842 2,478
6. Phải trả người lao động 12,301 6,627 11,862 11,528 26,560
7. Chi phí phải trả 604 979 2,712 1,354 798
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 399 1,239 1,458 5,647 1,375
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 142,532 117,463 90,332 67,798 50,558
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 142,532 117,463 90,332 64,708 45,251
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 551,041 548,163 552,145 603,185 629,306
I. Vốn chủ sở hữu 551,041 548,163 552,145 603,185 629,306
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 302,066 302,066 302,066 302,066 302,066
2. Thặng dư vốn cổ phần -5,533 -5,533 -5,533 -5,533 -5,533
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 232,436 236,470 238,633 243,726 262,146
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,072 15,159 16,978 62,925 70,626
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,719 12,583 7,219 9,051 9,526
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 847,791 810,638 818,930 845,935 857,819