単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 196,571 186,733 164,443 250,559 257,683
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -103,707 -93,142 -82,398 -107,466 -146,964
3. Tiền chi trả cho người lao động -61,137 -50,776 -59,072 -63,058 -61,634
4. Tiền chi trả lãi vay -15,594 -13,658 -15,490 -13,003 -11,428
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -138 -7,449
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 8,059 3,338 8,979 9,797 6,082
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -255,782 -23,432 -25,393 -27,497 -34,326
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -231,729 9,062 -8,931 49,332 1,963
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,027 -15,194 -14,680 -7,384 -3,901
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 171 6,266 1,306 36,286 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 220,000 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 31,041 22,842 37,026 16,177 21,204
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 238,184 13,915 23,652 45,080 17,303
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 178,719 150,243 135,065 170,080 200,740
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -189,818 -184,925 -135,968 -207,506 -241,026
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,062 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,099 -34,682 -9,965 -37,427 -40,286
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,643 -11,705 4,756 56,986 -21,021
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29,692 25,043 13,216 17,971 75,015
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -6 -122 0 60 98
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,043 13,216 17,971 75,017 54,092