|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
37,977
|
49,838
|
60,806
|
108,345
|
38,693
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-26,085
|
-42,949
|
-21,027
|
-45,414
|
-37,573
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-22,248
|
-17,545
|
-8,187
|
-16,571
|
-19,331
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-7,853
|
-3,548
|
-2,809
|
-1,382
|
-3,688
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-5,974
|
0
|
-1,475
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,731
|
501
|
4,096
|
155
|
1,329
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-12,245
|
-11,305
|
-8,747
|
-2,063
|
-12,211
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-25,722
|
-25,009
|
18,159
|
43,069
|
-34,256
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,312
|
-885
|
-183
|
-1,070
|
-1,764
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
36,286
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,165
|
14
|
16
|
20,961
|
213
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
53,763
|
-871
|
-167
|
19,892
|
-1,551
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
55,403
|
55,422
|
30,083
|
56,216
|
59,019
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-40,413
|
-77,456
|
-36,907
|
-102,075
|
-24,588
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
14,990
|
-22,034
|
-6,824
|
-45,859
|
34,431
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
43,031
|
-47,914
|
11,168
|
17,102
|
-1,376
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31,946
|
75,015
|
27,101
|
38,272
|
55,374
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
41
|
|
3
|
0
|
95
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
75,017
|
27,101
|
38,272
|
55,374
|
54,092
|