|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
108,345
|
38,693
|
106,123
|
69,914
|
76,350
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-45,414
|
-37,573
|
-46,754
|
-33,882
|
-24,909
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-16,571
|
-19,331
|
-24,407
|
-9,793
|
-5,638
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1,382
|
-3,688
|
-3,253
|
-1,629
|
1,629
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-1,475
|
-2,621
|
-1,050
|
7,341
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
155
|
1,329
|
501
|
8,719
|
-6,251
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2,063
|
-12,211
|
-3,398
|
-15,856
|
-7,472
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
43,069
|
-34,256
|
26,190
|
16,423
|
41,051
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,070
|
-1,764
|
-1,494
|
-158
|
-1,343
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
25,209
|
-25,209
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
-5,000
|
5,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
-25,500
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20,961
|
213
|
18
|
11
|
5
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19,892
|
-1,551
|
-1,476
|
20,062
|
-47,048
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
56,216
|
59,019
|
53,254
|
47,104
|
12,167
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-102,075
|
-24,588
|
-98,724
|
-59,866
|
-31,548
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-45,859
|
34,431
|
-45,470
|
-12,762
|
-19,381
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17,102
|
-1,376
|
-20,756
|
23,724
|
-25,377
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
38,272
|
55,374
|
54,092
|
33,336
|
57,044
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
95
|
0
|
-16
|
33
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55,374
|
54,092
|
33,336
|
57,044
|
31,699
|