単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 37,977 49,838 60,806 108,345 38,693
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -26,085 -42,949 -21,027 -45,414 -37,573
3. Tiền chi trả cho người lao động -22,248 -17,545 -8,187 -16,571 -19,331
4. Tiền chi trả lãi vay -7,853 -3,548 -2,809 -1,382 -3,688
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5,974 0 -1,475
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,731 501 4,096 155 1,329
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -12,245 -11,305 -8,747 -2,063 -12,211
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -25,722 -25,009 18,159 43,069 -34,256
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,312 -885 -183 -1,070 -1,764
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 36,286 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,165 14 16 20,961 213
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 53,763 -871 -167 19,892 -1,551
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 55,403 55,422 30,083 56,216 59,019
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -40,413 -77,456 -36,907 -102,075 -24,588
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 14,990 -22,034 -6,824 -45,859 34,431
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 43,031 -47,914 11,168 17,102 -1,376
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 31,946 75,015 27,101 38,272 55,374
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 41 3 0 95
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 75,017 27,101 38,272 55,374 54,092