単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,229 80,108 95,471 64,634 81,947
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 200
Doanh thu thuần 67,229 80,108 95,272 64,634 81,947
Giá vốn hàng bán 56,152 63,297 80,516 55,743 64,196
Lợi nhuận gộp 11,077 16,810 14,755 8,892 17,752
Doanh thu hoạt động tài chính 21,110 207 94 22 18,961
Chi phí tài chính 3,811 1,254 3,105 1,926 2,556
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,554 1,238 2,933 1,910 1,879
Chi phí bán hàng 659 1,302 540 517 854
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,055 6,483 3,976 2,021 17,363
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,662 7,979 7,228 4,450 15,939
Thu nhập khác 295 4,301 1,823 40,486 1,467
Chi phí khác 5 10 302 306 55
Lợi nhuận khác 290 4,291 1,521 40,179 1,411
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,951 12,269 8,749 44,629 17,350
Chi phí thuế TNDN hiện hành 907 2,957 1,730 8,975 -159
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 907 2,957 1,730 8,975 -159
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,044 9,312 7,019 35,654 17,509
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,044 9,312 7,019 35,654 17,509
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)