単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,461 67,229 80,108 95,471 64,634
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 200
Doanh thu thuần 59,461 67,229 80,108 95,272 64,634
Giá vốn hàng bán 54,197 56,152 63,297 80,516 55,743
Lợi nhuận gộp 5,264 11,077 16,810 14,755 8,892
Doanh thu hoạt động tài chính 244 21,110 207 94 22
Chi phí tài chính 884 3,811 1,254 3,105 1,926
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,760 3,554 1,238 2,933 1,910
Chi phí bán hàng 528 659 1,302 540 517
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,499 5,055 6,483 3,976 2,021
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,597 22,662 7,979 7,228 4,450
Thu nhập khác 1,971 295 4,301 1,823 40,486
Chi phí khác 35 5 10 302 306
Lợi nhuận khác 1,936 290 4,291 1,521 40,179
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,533 22,951 12,269 8,749 44,629
Chi phí thuế TNDN hiện hành 211 907 2,957 1,730 8,975
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 211 907 2,957 1,730 8,975
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,322 22,044 9,312 7,019 35,654
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,322 22,044 9,312 7,019 35,654
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)