単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,348 59,461 67,229 80,108 95,471
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 200
Doanh thu thuần 37,348 59,461 67,229 80,108 95,272
Giá vốn hàng bán 29,352 54,197 56,152 63,297 80,516
Lợi nhuận gộp 7,997 5,264 11,077 16,810 14,755
Doanh thu hoạt động tài chính 83 244 21,110 207 94
Chi phí tài chính 3,045 884 3,811 1,254 3,105
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,045 2,760 3,554 1,238 2,933
Chi phí bán hàng 247 528 659 1,302 540
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,196 2,499 5,055 6,483 3,976
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,592 1,597 22,662 7,979 7,228
Thu nhập khác 230 1,971 295 4,301 1,823
Chi phí khác 37 35 5 10 302
Lợi nhuận khác 193 1,936 290 4,291 1,521
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,785 3,533 22,951 12,269 8,749
Chi phí thuế TNDN hiện hành 357 211 907 2,957 1,730
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 357 211 907 2,957 1,730
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,428 3,322 22,044 9,312 7,019
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,428 3,322 22,044 9,312 7,019
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)