|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,348
|
59,461
|
67,229
|
80,108
|
95,471
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
200
|
|
Doanh thu thuần
|
37,348
|
59,461
|
67,229
|
80,108
|
95,272
|
|
Giá vốn hàng bán
|
29,352
|
54,197
|
56,152
|
63,297
|
80,516
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,997
|
5,264
|
11,077
|
16,810
|
14,755
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
83
|
244
|
21,110
|
207
|
94
|
|
Chi phí tài chính
|
3,045
|
884
|
3,811
|
1,254
|
3,105
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,045
|
2,760
|
3,554
|
1,238
|
2,933
|
|
Chi phí bán hàng
|
247
|
528
|
659
|
1,302
|
540
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,196
|
2,499
|
5,055
|
6,483
|
3,976
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,592
|
1,597
|
22,662
|
7,979
|
7,228
|
|
Thu nhập khác
|
230
|
1,971
|
295
|
4,301
|
1,823
|
|
Chi phí khác
|
37
|
35
|
5
|
10
|
302
|
|
Lợi nhuận khác
|
193
|
1,936
|
290
|
4,291
|
1,521
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,785
|
3,533
|
22,951
|
12,269
|
8,749
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
357
|
211
|
907
|
2,957
|
1,730
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
357
|
211
|
907
|
2,957
|
1,730
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,428
|
3,322
|
22,044
|
9,312
|
7,019
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,428
|
3,322
|
22,044
|
9,312
|
7,019
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|