単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89,955 37,348 59,461 67,229 80,108
Các khoản giảm trừ doanh thu 91 0
Doanh thu thuần 89,864 37,348 59,461 67,229 80,108
Giá vốn hàng bán 64,573 29,352 54,197 56,152 63,297
Lợi nhuận gộp 25,291 7,997 5,264 11,077 16,810
Doanh thu hoạt động tài chính 387 83 244 21,110 207
Chi phí tài chính -12,089 3,045 884 3,811 1,254
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,183 3,045 2,760 3,554 1,238
Chi phí bán hàng 1,916 247 528 659 1,302
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,773 3,196 2,499 5,055 6,483
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,079 1,592 1,597 22,662 7,979
Thu nhập khác 34,200 230 1,971 295 4,301
Chi phí khác 599 37 35 5 10
Lợi nhuận khác 33,601 193 1,936 290 4,291
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 64,680 1,785 3,533 22,951 12,269
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,974 357 211 907 2,957
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,974 357 211 907 2,957
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 58,706 1,428 3,322 22,044 9,312
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 58,706 1,428 3,322 22,044 9,312
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)