|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
110,401
|
74,804
|
73,522
|
108,914
|
130,135
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
75,015
|
27,101
|
38,272
|
55,374
|
54,092
|
|
1. Tiền
|
75,015
|
27,101
|
38,272
|
55,374
|
54,092
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,172
|
2,206
|
2,716
|
5,015
|
9,257
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,857
|
0
|
666
|
2,890
|
5,028
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
286
|
380
|
407
|
423
|
379
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,400
|
7,197
|
7,014
|
7,073
|
9,221
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,371
|
-5,371
|
-5,371
|
-5,371
|
-5,371
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,384
|
43,991
|
32,534
|
48,525
|
65,523
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27,384
|
43,991
|
32,534
|
48,525
|
65,523
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
831
|
1,506
|
0
|
0
|
1,263
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
831
|
1,506
|
0
|
0
|
1,263
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
737,500
|
731,567
|
731,385
|
728,292
|
727,683
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
287,938
|
283,086
|
331,777
|
328,103
|
323,314
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
287,149
|
282,307
|
331,005
|
327,189
|
322,424
|
|
- Nguyên giá
|
437,559
|
437,559
|
490,023
|
490,059
|
493,292
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150,409
|
-155,252
|
-159,018
|
-162,870
|
-170,868
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
789
|
779
|
772
|
914
|
890
|
|
- Nguyên giá
|
1,670
|
1,670
|
1,670
|
1,820
|
1,820
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-881
|
-891
|
-898
|
-905
|
-930
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
238,505
|
236,538
|
238,505
|
238,505
|
238,505
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
238,505
|
238,505
|
238,505
|
238,505
|
238,505
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-1,966
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,579
|
3,579
|
4,483
|
4,179
|
3,621
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,579
|
3,579
|
4,483
|
4,179
|
3,621
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
847,902
|
806,371
|
804,907
|
837,205
|
857,819
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
240,539
|
201,758
|
206,957
|
217,212
|
228,513
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
175,831
|
133,960
|
139,159
|
149,413
|
177,955
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
134,998
|
112,964
|
106,140
|
60,281
|
114,168
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,997
|
1,045
|
6,492
|
10,411
|
20,884
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
535
|
4,650
|
4,155
|
45,035
|
2,165
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,068
|
0
|
2,577
|
2,948
|
2,478
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,182
|
5,319
|
5,637
|
16,668
|
26,560
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,354
|
684
|
277
|
1,466
|
798
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,647
|
5,422
|
1,997
|
2,152
|
1,375
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
3,875
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
64,708
|
67,798
|
67,798
|
67,798
|
50,558
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
64,708
|
64,708
|
64,708
|
64,708
|
45,251
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
607,363
|
604,613
|
597,950
|
619,994
|
629,306
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
607,363
|
604,613
|
597,950
|
619,994
|
629,306
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
302,066
|
302,066
|
302,066
|
302,066
|
302,066
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-5,533
|
-5,533
|
-5,533
|
-5,533
|
-5,533
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
243,726
|
243,726
|
262,146
|
262,146
|
262,146
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
67,103
|
64,353
|
39,270
|
61,314
|
70,626
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,051
|
0
|
11,884
|
10,453
|
9,526
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
847,902
|
806,371
|
804,907
|
837,205
|
857,819
|