単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110,401 74,804 73,522 108,914 130,135
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 75,015 27,101 38,272 55,374 54,092
1. Tiền 75,015 27,101 38,272 55,374 54,092
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,172 2,206 2,716 5,015 9,257
1. Phải thu khách hàng 6,857 0 666 2,890 5,028
2. Trả trước cho người bán 286 380 407 423 379
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,400 7,197 7,014 7,073 9,221
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,371 -5,371 -5,371 -5,371 -5,371
IV. Tổng hàng tồn kho 27,384 43,991 32,534 48,525 65,523
1. Hàng tồn kho 27,384 43,991 32,534 48,525 65,523
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 831 1,506 0 0 1,263
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 831 1,506 0 0 1,263
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 737,500 731,567 731,385 728,292 727,683
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 287,938 283,086 331,777 328,103 323,314
1. Tài sản cố định hữu hình 287,149 282,307 331,005 327,189 322,424
- Nguyên giá 437,559 437,559 490,023 490,059 493,292
- Giá trị hao mòn lũy kế -150,409 -155,252 -159,018 -162,870 -170,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 789 779 772 914 890
- Nguyên giá 1,670 1,670 1,670 1,820 1,820
- Giá trị hao mòn lũy kế -881 -891 -898 -905 -930
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 238,505 236,538 238,505 238,505 238,505
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 238,505 238,505 238,505 238,505 238,505
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1,966 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,579 3,579 4,483 4,179 3,621
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,579 3,579 4,483 4,179 3,621
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 847,902 806,371 804,907 837,205 857,819
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 240,539 201,758 206,957 217,212 228,513
I. Nợ ngắn hạn 175,831 133,960 139,159 149,413 177,955
1. Vay và nợ ngắn 134,998 112,964 106,140 60,281 114,168
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,997 1,045 6,492 10,411 20,884
4. Người mua trả tiền trước 535 4,650 4,155 45,035 2,165
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,068 0 2,577 2,948 2,478
6. Phải trả người lao động 12,182 5,319 5,637 16,668 26,560
7. Chi phí phải trả 1,354 684 277 1,466 798
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,647 5,422 1,997 2,152 1,375
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 3,875 0 0 0
II. Nợ dài hạn 64,708 67,798 67,798 67,798 50,558
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 64,708 64,708 64,708 64,708 45,251
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 607,363 604,613 597,950 619,994 629,306
I. Vốn chủ sở hữu 607,363 604,613 597,950 619,994 629,306
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 302,066 302,066 302,066 302,066 302,066
2. Thặng dư vốn cổ phần -5,533 -5,533 -5,533 -5,533 -5,533
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 243,726 243,726 262,146 262,146 262,146
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 67,103 64,353 39,270 61,314 70,626
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,051 0 11,884 10,453 9,526
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 847,902 806,371 804,907 837,205 857,819