単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 221,737 203,735 202,979 206,498 257,012
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 79,815 51,820 45,063 45,338 33,508
1. Tiền 68,815 45,820 45,063 45,338 33,508
2. Các khoản tương đương tiền 11,000 6,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47,000 52,000 58,000 58,000 72,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 47,000 52,000 58,000 58,000 72,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,976 25,127 39,933 17,468 49,753
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35,100 24,117 38,062 16,321 47,292
2. Trả trước cho người bán 228 247 1,120 405 1,585
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 648 763 751 765 876
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -23 0
IV. Tổng hàng tồn kho 58,946 74,379 59,983 84,018 80,773
1. Hàng tồn kho 58,946 74,379 59,983 85,002 81,757
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -984 -984
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 409 0 1,674 20,978
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 409 0 332 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1,342 978
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 20,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,408 19,017 21,104 20,226 19,012
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,250 17,929 19,953 19,260 18,169
1. Tài sản cố định hữu hình 8,138 8,001 10,209 9,700 9,045
- Nguyên giá 98,826 98,996 101,845 100,841 100,841
- Giá trị hao mòn lũy kế -90,688 -90,995 -91,636 -91,141 -91,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,112 9,928 9,744 9,560 9,124
- Nguyên giá 18,732 18,732 18,732 18,732 17,526
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,620 -8,804 -8,988 -9,172 -8,402
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15 101 128 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15 101 128 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,143 987 1,023 966 843
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,143 987 1,023 966 843
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 241,145 222,752 224,083 226,724 276,023
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39,934 36,758 32,824 29,433 50,015
I. Nợ ngắn hạn 39,934 36,758 32,824 29,433 50,015
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,971 12,219 12,568 6,689 25,987
4. Người mua trả tiền trước 1,773 5,583 789 2,757 891
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,402 1,186 2,410 1,730 7,223
6. Phải trả người lao động 4,959 5,482 6,911 8,598 5,642
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,206 1,682 1,214 1,211 1,731
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,393 6,417 4,811 4,347 4,460
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,232 4,188 4,122 4,102 4,082
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 201,211 185,995 191,259 197,291 226,008
I. Vốn chủ sở hữu 201,211 185,995 191,259 197,291 226,008
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,271 120,271 120,271 120,271 120,271
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,060 14,060 14,060 14,060 14,060
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 38,151 39,196 38,151 38,151 39,196
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 1,044 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,290 3,290 3,290 3,290 3,290
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,438 9,178 14,443 20,474 49,192
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 20,862 11 11 11 20,551
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,577 9,167 14,432 20,464 28,641
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 1,044 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 241,145 222,752 224,083 226,724 276,023