TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
203.354
|
226.563
|
208.500
|
214.781
|
208.583
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
65.706
|
111.319
|
99.531
|
91.612
|
90.112
|
1. Tiền
|
65.706
|
100.319
|
56.531
|
80.612
|
63.112
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
11.000
|
43.000
|
11.000
|
27.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
53.000
|
37.000
|
15.000
|
47.000
|
25.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
53.000
|
37.000
|
15.000
|
47.000
|
25.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.164
|
27.581
|
39.780
|
37.202
|
24.296
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
22.604
|
25.201
|
38.850
|
34.570
|
23.470
|
2. Trả trước cho người bán
|
360
|
1.153
|
501
|
1.481
|
178
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
648
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.200
|
1.227
|
429
|
1.151
|
0
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
60.484
|
50.663
|
54.189
|
38.967
|
69.054
|
1. Hàng tồn kho
|
60.484
|
50.663
|
54.189
|
38.967
|
69.054
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
122
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
122
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
19.309
|
18.629
|
18.439
|
18.169
|
20.154
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
19.223
|
18.513
|
18.299
|
17.711
|
19.027
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.560
|
8.048
|
7.907
|
7.488
|
8.502
|
- Nguyên giá
|
96.537
|
96.537
|
96.895
|
97.000
|
98.587
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87.976
|
-88.488
|
-88.988
|
-89.513
|
-90.085
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.663
|
10.464
|
10.392
|
10.224
|
10.525
|
- Nguyên giá
|
18.417
|
18.482
|
18.482
|
18.482
|
18.971
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.754
|
-8.018
|
-8.090
|
-8.259
|
-8.446
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
86
|
117
|
140
|
457
|
1.127
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
86
|
117
|
140
|
457
|
1.127
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
222.663
|
245.192
|
226.939
|
232.950
|
228.737
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
32.135
|
53.089
|
44.778
|
45.557
|
31.812
|
I. Nợ ngắn hạn
|
32.135
|
53.089
|
44.778
|
45.557
|
31.812
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.489
|
7.029
|
0
|
4.485
|
4.453
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.038
|
26.869
|
23.032
|
20.159
|
7.836
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.048
|
7.389
|
1.262
|
5.311
|
3.471
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.324
|
1.640
|
1.350
|
2.516
|
1.187
|
6. Phải trả người lao động
|
5.386
|
170
|
2.635
|
3.846
|
5.385
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.144
|
4.470
|
5.173
|
3.587
|
3.537
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.112
|
2.154
|
8.045
|
2.400
|
2.705
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.596
|
3.369
|
3.279
|
3.252
|
3.237
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
190.528
|
192.103
|
182.161
|
187.393
|
196.925
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
190.528
|
192.103
|
182.161
|
187.393
|
196.925
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38.151
|
38.151
|
38.151
|
38.151
|
38.151
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.504
|
3.290
|
3.290
|
3.290
|
3.290
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15.542
|
16.331
|
6.389
|
11.621
|
21.153
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.137
|
13.800
|
89
|
89
|
89
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.679
|
2.531
|
6.300
|
11.532
|
21.064
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
222.663
|
245.192
|
226.939
|
232.950
|
228.737
|