|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
221,737
|
203,735
|
202,979
|
206,498
|
257,012
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
79,815
|
51,820
|
45,063
|
45,338
|
33,508
|
|
1. Tiền
|
68,815
|
45,820
|
45,063
|
45,338
|
33,508
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11,000
|
6,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
47,000
|
52,000
|
58,000
|
58,000
|
72,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
47,000
|
52,000
|
58,000
|
58,000
|
72,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,976
|
25,127
|
39,933
|
17,468
|
49,753
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35,100
|
24,117
|
38,062
|
16,321
|
47,292
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
228
|
247
|
1,120
|
405
|
1,585
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
648
|
763
|
751
|
765
|
876
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-23
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
58,946
|
74,379
|
59,983
|
84,018
|
80,773
|
|
1. Hàng tồn kho
|
58,946
|
74,379
|
59,983
|
85,002
|
81,757
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-984
|
-984
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
409
|
0
|
1,674
|
20,978
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
409
|
0
|
332
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1,342
|
978
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
19,408
|
19,017
|
21,104
|
20,226
|
19,012
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18,250
|
17,929
|
19,953
|
19,260
|
18,169
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,138
|
8,001
|
10,209
|
9,700
|
9,045
|
|
- Nguyên giá
|
98,826
|
98,996
|
101,845
|
100,841
|
100,841
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90,688
|
-90,995
|
-91,636
|
-91,141
|
-91,796
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,112
|
9,928
|
9,744
|
9,560
|
9,124
|
|
- Nguyên giá
|
18,732
|
18,732
|
18,732
|
18,732
|
17,526
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,620
|
-8,804
|
-8,988
|
-9,172
|
-8,402
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15
|
101
|
128
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15
|
101
|
128
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,143
|
987
|
1,023
|
966
|
843
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,143
|
987
|
1,023
|
966
|
843
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
241,145
|
222,752
|
224,083
|
226,724
|
276,023
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39,934
|
36,758
|
32,824
|
29,433
|
50,015
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
39,934
|
36,758
|
32,824
|
29,433
|
50,015
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16,971
|
12,219
|
12,568
|
6,689
|
25,987
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,773
|
5,583
|
789
|
2,757
|
891
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,402
|
1,186
|
2,410
|
1,730
|
7,223
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,959
|
5,482
|
6,911
|
8,598
|
5,642
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,206
|
1,682
|
1,214
|
1,211
|
1,731
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,393
|
6,417
|
4,811
|
4,347
|
4,460
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,232
|
4,188
|
4,122
|
4,102
|
4,082
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
201,211
|
185,995
|
191,259
|
197,291
|
226,008
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
201,211
|
185,995
|
191,259
|
197,291
|
226,008
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,271
|
120,271
|
120,271
|
120,271
|
120,271
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,060
|
14,060
|
14,060
|
14,060
|
14,060
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38,151
|
39,196
|
38,151
|
38,151
|
39,196
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1,044
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,290
|
3,290
|
3,290
|
3,290
|
3,290
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,438
|
9,178
|
14,443
|
20,474
|
49,192
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20,862
|
11
|
11
|
11
|
20,551
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,577
|
9,167
|
14,432
|
20,464
|
28,641
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
1,044
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
241,145
|
222,752
|
224,083
|
226,724
|
276,023
|