|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
202.979
|
206.498
|
257.012
|
243.699
|
252.570
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45.063
|
45.338
|
33.508
|
17.929
|
27.092
|
|
1. Tiền
|
45.063
|
45.338
|
33.508
|
17.929
|
27.092
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
58.000
|
58.000
|
72.000
|
93.536
|
73.536
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
58.000
|
58.000
|
72.000
|
93.536
|
73.536
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39.933
|
17.468
|
49.753
|
52.763
|
53.806
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.062
|
16.321
|
47.292
|
52.510
|
49.199
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.120
|
405
|
1.585
|
252
|
4.606
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
751
|
765
|
876
|
1
|
1
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-23
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59.983
|
84.018
|
80.773
|
79.221
|
78.136
|
|
1. Hàng tồn kho
|
59.983
|
85.002
|
81.757
|
80.132
|
79.048
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-984
|
-984
|
-911
|
-911
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1.674
|
20.978
|
251
|
20.000
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
85
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
332
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1.342
|
978
|
166
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
20.000
|
0
|
20.000
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21.104
|
20.226
|
19.012
|
19.192
|
21.841
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
19.953
|
19.260
|
18.169
|
18.474
|
18.115
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.209
|
9.700
|
9.045
|
9.519
|
9.280
|
|
- Nguyên giá
|
101.845
|
100.841
|
100.841
|
101.615
|
101.535
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91.636
|
-91.141
|
-91.796
|
-92.096
|
-92.255
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.744
|
9.560
|
9.124
|
8.955
|
8.835
|
|
- Nguyên giá
|
18.732
|
18.732
|
17.526
|
17.526
|
17.526
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.988
|
-9.172
|
-8.402
|
-8.571
|
-8.691
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
128
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
128
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.023
|
966
|
843
|
718
|
3.726
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.023
|
966
|
843
|
718
|
3.726
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
224.083
|
226.724
|
276.023
|
262.891
|
274.411
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
32.824
|
29.433
|
50.015
|
46.999
|
48.942
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
32.824
|
29.433
|
50.015
|
46.999
|
48.942
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.568
|
6.689
|
25.987
|
17.661
|
14.821
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
789
|
2.757
|
891
|
911
|
602
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.410
|
1.730
|
7.223
|
7.799
|
9.968
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.911
|
8.598
|
5.642
|
8.597
|
12.327
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.214
|
1.211
|
1.731
|
1.821
|
2.482
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.811
|
4.347
|
4.460
|
5.186
|
3.780
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.122
|
4.102
|
4.082
|
5.024
|
4.962
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
191.259
|
197.291
|
226.008
|
215.893
|
225.469
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
191.259
|
197.291
|
226.008
|
215.893
|
225.469
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38.151
|
38.151
|
39.196
|
41.249
|
41.249
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
1.044
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3.290
|
3.290
|
3.290
|
3.290
|
3.290
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.443
|
20.474
|
49.192
|
37.022
|
46.599
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11
|
11
|
20.551
|
286
|
16
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.432
|
20.464
|
28.641
|
36.737
|
46.583
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
1.044
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
224.083
|
226.724
|
276.023
|
262.891
|
274.411
|