Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 436,739 475,718 419,439 417,540 463,230
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 141 0 0 206 30,173
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 436,598 475,718 419,439 417,334 433,057
4. Giá vốn hàng bán 386,205 414,569 360,262 345,765 363,768
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50,393 61,148 59,177 71,569 69,289
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,635 109 4,815 2,557 2,794
7. Chi phí tài chính 0 184 0 2,427 3,748
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 184 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 12,859 17,479 14,529 14,396 17,333
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,176 28,798 28,504 29,766 28,144
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,994 14,796 20,960 27,537 22,858
12. Thu nhập khác 865 905 18 17 50
13. Chi phí khác 552 1,136 3 920 121
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 313 -231 15 -903 -71
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,307 14,565 20,975 26,634 22,788
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,897 3,596 4,309 4,963 4,718
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,897 3,596 4,309 4,963 4,718
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,410 10,970 16,666 21,671 18,070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,410 10,970 16,666 21,671 18,070