Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 216.424 212.470 232.155 217.408 154.684
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.418 20.514 14.659 41.949 17.271
1. Tiền 3.118 14.742 8.869 36.606 4.162
2. Các khoản tương đương tiền 20.300 5.772 5.790 5.342 13.109
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.394 5.394 17.674 96.960 51.711
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.394 5.394 17.674 96.960 51.711
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63.505 60.337 66.062 37.374 35.692
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 55.418 59.489 62.650 33.379 42.208
2. Trả trước cho người bán 10.210 3.929 6.075 6.820 4.072
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.252 4.788 5.140 5.036 5.194
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.375 -7.869 -7.803 -7.861 -15.782
IV. Tổng hàng tồn kho 125.699 123.089 133.674 41.125 48.963
1. Hàng tồn kho 125.699 123.089 133.674 42.761 50.985
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1.637 -2.023
V. Tài sản ngắn hạn khác 409 3.136 85 1 1.047
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2.768 1 1 87
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 409 368 85 0 960
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 119.484 110.268 115.446 111.616 111.734
I. Các khoản phải thu dài hạn 32.210 32.166 37.791 32.743 33.275
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 32.210 32.166 37.791 32.743 33.275
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33.741 31.499 55.267 54.217 52.445
1. Tài sản cố định hữu hình 22.131 19.841 18.483 17.433 15.661
- Nguyên giá 40.144 39.698 39.717 40.414 39.941
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.013 -19.857 -21.234 -22.982 -24.280
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11.610 11.658 36.784 36.784 36.784
- Nguyên giá 11.968 11.968 37.094 37.094 37.094
- Giá trị hao mòn lũy kế -358 -310 -310 -310 -310
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 43.260 45.329 21.217 23.486 24.885
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 43.260 45.329 21.217 23.486 24.885
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.117 1.093 1.093 1.093 1.093
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.500 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.617 2.293 2.293 2.293 2.293
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1.200 -1.200 -1.200 -1.200
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 156 181 77 79 36
1. Chi phí trả trước dài hạn 156 181 77 79 36
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 335.908 322.738 347.600 329.024 266.418
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 121.232 104.053 117.501 106.123 40.464
I. Nợ ngắn hạn 121.232 103.908 117.382 106.076 40.462
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.303 1.630 0 12.173 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27.928 22.191 40.216 64.672 21.427
4. Người mua trả tiền trước 57.916 43.725 45.756 9.797 2.228
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.508 2.950 69 1.268 0
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.126 6.715 6.037 5.023 4.718
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.327 26.682 25.302 13.117 12.089
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 125 14 2 26 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 145 119 47 1
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1 1 1
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 145 118 46 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 214.676 218.685 230.099 222.901 225.955
I. Vốn chủ sở hữu 214.676 218.685 230.099 222.901 225.955
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 236.082 236.082 236.082 236.082 236.082
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -19.700 -19.700 -9.700 -9.700 -9.700
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.804 1.804 1.804 1.804 1.804
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3.509 500 1.914 -5.284 -2.231
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.061 -3.509 500 1.914 -5.284
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.571 4.010 1.414 -7.198 3.053
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 335.908 322.738 347.600 329.024 266.418