1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29.767
|
1.139
|
209
|
160
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
29.767
|
1.139
|
209
|
160
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.963
|
1.368
|
552
|
210
|
45
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.804
|
-228
|
-343
|
-50
|
-45
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23.708
|
14.956
|
24.190
|
18.227
|
16.530
|
7. Chi phí tài chính
|
40.393
|
39.309
|
46.777
|
54.351
|
101.932
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21.400
|
19.599
|
20.469
|
22.640
|
17.311
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
35
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.920
|
5.421
|
5.782
|
5.415
|
6.062
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.199
|
-30.037
|
-28.712
|
-41.590
|
-91.510
|
12. Thu nhập khác
|
1.827
|
0
|
4
|
2.014
|
|
13. Chi phí khác
|
485
|
1.969
|
640
|
1.721
|
490
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.342
|
-1.969
|
-636
|
293
|
-490
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.541
|
-32.006
|
-29.348
|
-41.297
|
-92.000
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.972
|
4.099
|
5.018
|
4.851
|
5.303
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7.125
|
-3.888
|
6.232
|
4.087
|
14.922
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
847
|
211
|
11.250
|
8.938
|
20.225
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.695
|
-32.217
|
-40.598
|
-50.235
|
-112.225
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
350
|
-16.820
|
-19.656
|
-27.034
|
-59.371
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.344
|
-15.397
|
-20.942
|
-23.201
|
-52.853
|