Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29.767 1.139 209 160
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29.767 1.139 209 160
4. Giá vốn hàng bán 2.963 1.368 552 210 45
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26.804 -228 -343 -50 -45
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23.708 14.956 24.190 18.227 16.530
7. Chi phí tài chính 40.393 39.309 46.777 54.351 101.932
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21.400 19.599 20.469 22.640 17.311
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 35
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.920 5.421 5.782 5.415 6.062
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.199 -30.037 -28.712 -41.590 -91.510
12. Thu nhập khác 1.827 0 4 2.014
13. Chi phí khác 485 1.969 640 1.721 490
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.342 -1.969 -636 293 -490
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.541 -32.006 -29.348 -41.297 -92.000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.972 4.099 5.018 4.851 5.303
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7.125 -3.888 6.232 4.087 14.922
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 847 211 11.250 8.938 20.225
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.695 -32.217 -40.598 -50.235 -112.225
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 350 -16.820 -19.656 -27.034 -59.371
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.344 -15.397 -20.942 -23.201 -52.853