Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 643,507 613,621 521,060 555,815 534,573
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,458 12,066 9,536 59,847 24,615
1. Tiền 37,458 12,066 9,536 59,847 24,615
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,630 14,530 6,230 10,780 10,780
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,630 14,530 6,230 10,780 10,780
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 461,372 460,306 376,232 400,116 428,604
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 244,990 208,181 131,538 137,582 141,191
2. Trả trước cho người bán 21,957 51,696 60,602 68,907 62,421
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 195,405 201,735 185,399 194,933 226,299
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -980 -1,307 -1,307 -1,307 -1,307
IV. Tổng hàng tồn kho 122,647 108,105 107,136 65,552 50,658
1. Hàng tồn kho 122,647 108,105 107,136 65,552 50,658
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,401 18,614 21,926 19,520 19,916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 76 206 120 115 164
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,938 17,915 21,181 19,364 19,648
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 386 493 625 41 104
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,410 88,788 109,560 126,041 127,896
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 966 588 4,096 2,121 114,707
1. Tài sản cố định hữu hình 966 588 460 2,121 114,707
- Nguyên giá 21,833 21,833 21,871 15,927 130,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,868 -21,245 -21,411 -13,807 -15,749
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 3,636 0 0
- Nguyên giá 0 0 3,636 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 2,876 2,876 0 0 0
- Nguyên giá 3,503 3,503 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -627 -627 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,964 71,971 90,611 122,022 8,393
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 71,971 89,810 120,708 5,791
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,964 0 800 1,314 2,602
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,581 13,353 14,853 1,898 4,796
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 581 353 353 352 1,565
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13,000 13,000 14,500 1,546 3,796
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -565
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 23 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 662,917 702,409 630,620 681,855 662,469
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 514,171 549,724 481,316 535,273 512,053
I. Nợ ngắn hạn 514,168 549,724 481,316 535,273 512,053
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 83,045 96,390 233,479 287,469 320,611
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 147,785 219,968 86,173 86,862 81,520
4. Người mua trả tiền trước 90,357 31,528 12,165 27,469 19,409
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,943 35,201 28,525 7,435 9,217
6. Phải trả người lao động 2,406 1,356 1,268 342 1,498
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 24,930 15,090 6,307 9,196 2,797
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 122,954 148,988 112,442 116,244 76,933
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,747 1,203 957 257 67
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 148,746 152,685 149,304 146,582 150,417
I. Vốn chủ sở hữu 148,746 152,685 149,304 146,582 150,417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 23,300 23,300 23,300 23,300 23,300
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,308 5,308 5,308 5,001 5,001
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,306 12,103 8,679 11,427 15,202
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,158 8,306 8,721 7,576 14,732
- LNST chưa phân phối kỳ này -3,852 3,797 -42 3,850 469
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 11,832 11,974 12,016 6,854 6,913
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 662,917 702,409 630,620 681,855 662,469