TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
790,426
|
722,053
|
676,854
|
721,926
|
695,654
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40,842
|
110,332
|
3,874
|
13,476
|
9,287
|
1. Tiền
|
10,842
|
44,156
|
3,874
|
13,476
|
9,287
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30,000
|
66,176
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
263
|
561
|
1,096
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
263
|
561
|
1,096
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131,285
|
101,027
|
167,290
|
59,008
|
73,087
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
87,425
|
72,524
|
41,721
|
28,927
|
30,012
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,039
|
6,397
|
4,661
|
3,730
|
7,932
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31,572
|
25,382
|
124,184
|
29,627
|
39,649
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,750
|
-3,277
|
-3,277
|
-3,277
|
-4,507
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
618,299
|
510,694
|
502,823
|
644,283
|
606,139
|
1. Hàng tồn kho
|
618,299
|
510,694
|
502,823
|
644,283
|
606,139
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
2,605
|
4,598
|
6,046
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
2,605
|
4,598
|
6,046
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,598
|
7,600
|
4,061
|
3,636
|
7,027
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,450
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,450
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
8,344
|
6,671
|
3,422
|
3,206
|
2,947
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,344
|
6,671
|
3,422
|
3,206
|
2,947
|
- Nguyên giá
|
24,477
|
18,595
|
13,610
|
13,610
|
13,610
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,133
|
-11,924
|
-10,188
|
-10,403
|
-10,663
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,254
|
929
|
639
|
430
|
630
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,254
|
929
|
639
|
430
|
630
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
801,024
|
729,653
|
680,915
|
725,562
|
702,681
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
589,023
|
518,529
|
467,099
|
534,164
|
499,036
|
I. Nợ ngắn hạn
|
426,113
|
391,123
|
321,660
|
362,432
|
485,774
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
168,589
|
18,949
|
141,019
|
190,084
|
334,458
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
72,749
|
77,914
|
57,605
|
42,881
|
37,390
|
4. Người mua trả tiền trước
|
113,010
|
9,190
|
16,120
|
50,510
|
80,243
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,225
|
23,351
|
1,562
|
796
|
2,441
|
6. Phải trả người lao động
|
10,052
|
12,545
|
6,961
|
1,131
|
1,179
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34,262
|
14,000
|
33,103
|
8,941
|
2,290
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
4,247
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
221,938
|
33,167
|
24,888
|
1,448
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,022
|
6,871
|
29,412
|
38,904
|
24,091
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,955
|
6,366
|
2,711
|
4,297
|
2,234
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
162,910
|
127,406
|
145,439
|
171,733
|
13,262
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
162,910
|
127,406
|
145,439
|
171,733
|
13,262
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
212,002
|
211,124
|
213,816
|
191,398
|
203,644
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
212,002
|
211,124
|
213,816
|
191,398
|
203,644
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,949
|
31,949
|
31,949
|
31,949
|
31,949
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,429
|
11,429
|
11,429
|
11,429
|
11,429
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,623
|
17,746
|
20,438
|
-1,981
|
10,266
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
843
|
-2,621
|
831
|
-2,121
|
-3,611
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17,781
|
20,367
|
19,606
|
140
|
13,877
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
801,024
|
729,653
|
680,915
|
725,562
|
702,681
|