TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
72.161
|
69.156
|
73.483
|
75.634
|
77.866
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.340
|
38.539
|
4.296
|
4.746
|
11.803
|
1. Tiền
|
1.298
|
431
|
1.296
|
246
|
103
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
54.042
|
38.107
|
3.000
|
4.500
|
11.700
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
5.000
|
25.264
|
0
|
6.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
5.000
|
25.264
|
0
|
6.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.396
|
15.699
|
19.749
|
40.984
|
22.876
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
854
|
386
|
386
|
386
|
386
|
2. Trả trước cho người bán
|
20
|
0
|
0
|
0
|
30
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.521
|
15.313
|
19.363
|
20.598
|
22.460
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11.351
|
9.430
|
23.502
|
29.318
|
36.707
|
1. Hàng tồn kho
|
11.351
|
9.430
|
23.502
|
29.318
|
36.707
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
75
|
488
|
672
|
586
|
482
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
11
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
145
|
332
|
276
|
182
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
75
|
333
|
340
|
310
|
299
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
27.769
|
26.734
|
26.265
|
25.064
|
23.863
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
10.306
|
9.534
|
9.011
|
8.200
|
7.388
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.306
|
9.534
|
9.011
|
8.200
|
7.388
|
- Nguyên giá
|
18.600
|
18.614
|
18.878
|
18.545
|
18.245
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.294
|
-9.080
|
-9.867
|
-10.345
|
-10.856
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
7.463
|
7.183
|
6.909
|
6.634
|
6.360
|
- Nguyên giá
|
9.581
|
9.575
|
9.575
|
9.575
|
9.575
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.118
|
-2.393
|
-2.667
|
-2.941
|
-3.215
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
18
|
345
|
230
|
115
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
18
|
345
|
230
|
115
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
99.930
|
95.890
|
99.748
|
100.698
|
101.730
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17.148
|
16.205
|
22.382
|
23.270
|
24.272
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11.399
|
11.894
|
18.260
|
18.703
|
19.537
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.495
|
1.274
|
823
|
1.246
|
405
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.243
|
368
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
849
|
75
|
19
|
24
|
14
|
6. Phải trả người lao động
|
433
|
227
|
170
|
171
|
272
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.023
|
1.579
|
1.268
|
342
|
386
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.752
|
7.464
|
15.483
|
16.796
|
18.427
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.453
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.150
|
907
|
497
|
124
|
33
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5.749
|
4.311
|
4.121
|
4.567
|
4.735
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
3.169
|
4.311
|
4.121
|
4.567
|
4.735
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.580
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
82.782
|
79.685
|
77.367
|
77.428
|
77.458
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
82.782
|
79.685
|
77.367
|
77.428
|
77.458
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
75.000
|
75.000
|
75.000
|
75.000
|
75.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.782
|
4.685
|
2.367
|
2.428
|
2.458
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.932
|
4.481
|
2.335
|
2.367
|
2.428
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.850
|
205
|
31
|
62
|
30
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
99.930
|
95.890
|
99.748
|
100.698
|
101.730
|