|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
320,588
|
816,446
|
37,452
|
16,725
|
88,154
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
320,572
|
816,446
|
37,452
|
16,725
|
88,154
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
319,620
|
807,685
|
36,925
|
9,277
|
79,951
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
952
|
8,762
|
528
|
7,448
|
8,202
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
32
|
722
|
547
|
4,618
|
7,673
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4
|
751
|
0
|
0
|
1,209
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
233
|
2,488
|
1,324
|
2,781
|
8,792
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
714
|
6,232
|
-250
|
9,285
|
5,875
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,519
|
0
|
946
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
171
|
0
|
62
|
24
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,518
|
-171
|
946
|
-62
|
-24
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,232
|
6,061
|
696
|
9,223
|
5,851
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44
|
187
|
139
|
1,857
|
1,175
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
44
|
187
|
139
|
1,857
|
1,175
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,188
|
5,875
|
557
|
7,366
|
4,676
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
49
|
585
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,139
|
5,289
|
557
|
7,366
|
4,676
|