|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
302,535
|
459,478
|
400,134
|
389,405
|
455,018
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,250
|
33,623
|
22,995
|
34,089
|
48,155
|
|
1. Tiền
|
5,250
|
8,623
|
22,995
|
34,089
|
13,155
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
25,000
|
0
|
0
|
35,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
105,000
|
102,500
|
52,500
|
24,500
|
16,631
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
105,000
|
102,500
|
52,500
|
24,500
|
16,631
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
103,393
|
160,270
|
161,485
|
187,683
|
217,377
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
76,553
|
140,076
|
84,149
|
182,881
|
212,316
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
578
|
864
|
74,779
|
3,792
|
524
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
38,262
|
30,643
|
13,544
|
12,056
|
15,486
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,000
|
-11,313
|
-10,987
|
-11,045
|
-10,948
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
78,760
|
138,708
|
139,719
|
136,509
|
163,122
|
|
1. Hàng tồn kho
|
78,760
|
140,778
|
139,719
|
137,148
|
166,550
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-2,069
|
0
|
-639
|
-3,428
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,134
|
24,376
|
23,435
|
6,624
|
9,733
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,323
|
19,987
|
22,445
|
6,624
|
9,733
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
4,389
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
811
|
0
|
989
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
213,514
|
228,926
|
354,505
|
455,323
|
386,023
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
209,132
|
221,220
|
313,385
|
440,758
|
378,664
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
209,132
|
221,220
|
313,385
|
440,400
|
378,449
|
|
- Nguyên giá
|
841,830
|
899,398
|
1,041,458
|
1,218,507
|
1,227,689
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-632,698
|
-678,178
|
-728,073
|
-778,107
|
-849,239
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
358
|
215
|
|
- Nguyên giá
|
578
|
472
|
472
|
902
|
902
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-578
|
-472
|
-472
|
-544
|
-687
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,101
|
1,668
|
26,364
|
4,573
|
4,832
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,101
|
1,668
|
26,364
|
4,573
|
4,832
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,280
|
6,038
|
14,756
|
9,991
|
2,527
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,280
|
6,038
|
14,756
|
9,991
|
2,527
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
516,049
|
688,404
|
754,639
|
844,728
|
841,041
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
232,339
|
251,222
|
355,713
|
388,618
|
336,145
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
208,159
|
250,413
|
312,672
|
353,513
|
312,726
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
66,956
|
85,134
|
119,866
|
176,559
|
108,106
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70,852
|
79,343
|
92,169
|
86,709
|
111,802
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,080
|
2,740
|
4,488
|
663
|
932
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,006
|
18,470
|
6,203
|
11,803
|
13,666
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19,835
|
18,449
|
18,921
|
23,036
|
12,933
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,457
|
2,865
|
7,216
|
5,449
|
10,625
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18,071
|
21,234
|
27,318
|
21,567
|
22,418
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17,903
|
22,178
|
36,491
|
27,726
|
32,243
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24,180
|
809
|
43,041
|
35,105
|
23,419
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22,228
|
809
|
43,041
|
35,105
|
23,419
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
1,953
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
283,710
|
437,182
|
398,926
|
456,110
|
504,896
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
283,710
|
437,182
|
398,926
|
456,110
|
504,896
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
109,881
|
109,881
|
109,881
|
109,881
|
274,700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
96,974
|
131,168
|
184,270
|
204,567
|
65,171
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
76,855
|
196,133
|
104,775
|
141,662
|
165,025
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13,962
|
19,125
|
48,106
|
56,918
|
66,187
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62,893
|
177,009
|
56,669
|
84,744
|
98,838
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
516,049
|
688,404
|
754,639
|
844,728
|
841,041
|