|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
390.420
|
444.226
|
396.623
|
415.930
|
454.410
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34.088
|
50.536
|
31.542
|
40.415
|
13.155
|
|
1. Tiền
|
34.088
|
50.536
|
31.542
|
40.415
|
13.155
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
24.500
|
29.577
|
13.077
|
11.635
|
51.631
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24.500
|
29.577
|
13.077
|
11.635
|
51.631
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
187.754
|
209.327
|
179.851
|
219.567
|
218.531
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
182.874
|
207.105
|
178.492
|
213.969
|
212.966
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.969
|
27
|
23
|
104
|
1.372
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.985
|
13.240
|
12.361
|
16.519
|
15.140
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.074
|
-11.045
|
-11.025
|
-11.025
|
-10.948
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
137.356
|
150.502
|
170.344
|
140.507
|
161.360
|
|
1. Hàng tồn kho
|
137.356
|
151.141
|
172.789
|
142.951
|
164.788
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-639
|
-2.445
|
-2.445
|
-3.428
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.721
|
4.285
|
1.809
|
3.806
|
9.733
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.721
|
3.750
|
1.807
|
3.806
|
9.733
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
535
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
3
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
454.441
|
432.749
|
420.960
|
405.239
|
386.024
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
430.073
|
420.553
|
407.832
|
395.059
|
378.664
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
429.786
|
420.231
|
407.545
|
394.808
|
378.449
|
|
- Nguyên giá
|
1.207.889
|
1.214.358
|
1.218.357
|
1.226.516
|
1.227.689
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-778.103
|
-794.127
|
-810.811
|
-831.707
|
-849.239
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
287
|
322
|
287
|
251
|
215
|
|
- Nguyên giá
|
816
|
902
|
902
|
902
|
902
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-529
|
-579
|
-615
|
-651
|
-687
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.377
|
4.573
|
7.618
|
6.494
|
4.833
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.377
|
4.573
|
7.618
|
6.494
|
4.833
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.991
|
7.622
|
5.510
|
3.686
|
2.527
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.991
|
7.622
|
5.510
|
3.686
|
2.527
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
844.861
|
876.975
|
817.583
|
821.169
|
840.435
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
389.268
|
404.665
|
370.909
|
342.536
|
338.116
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
354.163
|
359.693
|
344.113
|
319.947
|
314.698
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
176.559
|
116.980
|
172.173
|
124.093
|
108.106
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
85.077
|
150.051
|
58.274
|
52.179
|
110.686
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
638
|
1.182
|
441
|
1.896
|
1.583
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.405
|
3.343
|
7.865
|
14.298
|
12.977
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.504
|
17.930
|
18.435
|
21.662
|
16.372
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.150
|
7.969
|
8.882
|
10.835
|
11.169
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.103
|
23.157
|
20.040
|
27.573
|
21.561
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
12.748
|
23.995
|
33.743
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
27.726
|
26.333
|
34.006
|
33.668
|
32.243
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
35.105
|
44.972
|
26.796
|
22.590
|
23.419
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
35.105
|
44.972
|
26.796
|
22.590
|
23.419
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
455.593
|
472.309
|
446.674
|
478.633
|
502.318
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
455.593
|
472.309
|
446.674
|
478.633
|
502.318
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
109.881
|
274.700
|
274.700
|
274.700
|
274.700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
204.567
|
39.748
|
65.171
|
65.171
|
65.171
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
141.145
|
157.861
|
106.803
|
138.762
|
162.447
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
56.918
|
141.662
|
66.187
|
66.187
|
66.187
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
84.227
|
16.200
|
40.616
|
72.575
|
96.260
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
844.861
|
876.975
|
817.583
|
821.169
|
840.435
|