単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 415,930 454,410 457,096 481,883 458,361
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,415 13,155 56,208 64,077 50,291
1. Tiền 40,415 13,155 56,208 34,077 50,291
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 30,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,635 51,631 28,631 80,151 99,729
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,635 51,631 28,631 80,151 99,729
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 219,567 218,531 241,264 164,608 175,184
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 213,969 212,966 218,400 157,367 171,278
2. Trả trước cho người bán 104 1,372 15,406 6,120 1,526
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,519 15,140 18,405 12,069 13,328
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,025 -10,948 -10,948 -10,948 -10,948
IV. Tổng hàng tồn kho 140,507 161,360 124,039 164,772 126,127
1. Hàng tồn kho 142,951 164,788 127,467 180,647 142,002
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,445 -3,428 -3,428 -15,875 -15,875
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,806 9,733 6,955 8,276 7,030
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,806 9,733 6,927 8,173 7,030
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 27 103 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 405,239 386,024 372,056 361,439 349,336
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 395,059 378,664 363,789 355,572 343,429
1. Tài sản cố định hữu hình 394,808 378,449 363,610 355,428 343,322
- Nguyên giá 1,226,516 1,227,689 1,229,870 1,237,327 1,242,102
- Giá trị hao mòn lũy kế -831,707 -849,239 -866,260 -881,899 -898,781
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 251 215 179 143 108
- Nguyên giá 902 902 902 902 902
- Giá trị hao mòn lũy kế -651 -687 -723 -759 -794
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,494 4,833 6,498 2,043 2,043
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,494 4,833 6,498 2,043 2,043
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,686 2,527 1,769 3,825 3,863
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,686 2,527 1,769 3,825 3,863
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 821,169 840,435 829,152 843,323 807,697
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 342,536 338,116 293,347 308,436 244,498
I. Nợ ngắn hạn 319,947 314,698 282,160 301,589 240,194
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 124,093 108,106 86,489 114,697 46,802
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52,179 110,686 89,330 65,945 65,346
4. Người mua trả tiền trước 1,896 1,583 1,194 139 282
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,298 12,977 13,943 13,516 36,006
6. Phải trả người lao động 21,662 16,372 12,424 6,539 20,300
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,835 11,169 17,332 8,875 10,129
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 27,573 21,561 30,679 56,646 31,200
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 33,743 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,668 32,243 30,771 35,231 30,130
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22,590 23,419 11,187 6,847 4,304
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22,590 23,419 11,187 6,847 4,304
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 478,633 502,318 535,805 534,886 563,198
I. Vốn chủ sở hữu 478,633 502,318 535,805 534,886 563,198
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 274,700 274,700 274,700 274,700 274,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 65,171 65,171 65,171 114,590 114,590
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 138,762 162,447 195,934 145,596 173,908
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 66,187 66,187 165,025 77,553 77,553
- LNST chưa phân phối kỳ này 72,575 96,260 30,908 68,043 96,355
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 821,169 840,435 829,152 843,323 807,697