|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
396.623
|
415.930
|
454.410
|
457.096
|
482.234
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.542
|
40.415
|
13.155
|
56.208
|
64.077
|
|
1. Tiền
|
31.542
|
40.415
|
13.155
|
56.208
|
34.077
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.077
|
11.635
|
51.631
|
28.631
|
79.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.077
|
11.635
|
51.631
|
28.631
|
79.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
179.851
|
219.567
|
218.531
|
241.264
|
166.109
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
178.492
|
213.969
|
212.966
|
218.400
|
157.367
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23
|
104
|
1.372
|
15.406
|
6.474
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.361
|
16.519
|
15.140
|
18.405
|
13.216
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.025
|
-11.025
|
-10.948
|
-10.948
|
-10.948
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
170.344
|
140.507
|
161.360
|
124.039
|
164.772
|
|
1. Hàng tồn kho
|
172.789
|
142.951
|
164.788
|
127.467
|
180.647
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.445
|
-2.445
|
-3.428
|
-3.428
|
-15.875
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.809
|
3.806
|
9.733
|
6.955
|
8.276
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.807
|
3.806
|
9.733
|
6.927
|
8.173
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
0
|
0
|
27
|
103
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
420.960
|
405.239
|
386.024
|
372.056
|
361.439
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
407.832
|
395.059
|
378.664
|
363.789
|
355.572
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
407.545
|
394.808
|
378.449
|
363.610
|
355.428
|
|
- Nguyên giá
|
1.218.357
|
1.226.516
|
1.227.689
|
1.229.870
|
1.237.327
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-810.811
|
-831.707
|
-849.239
|
-866.260
|
-881.899
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
287
|
251
|
215
|
179
|
143
|
|
- Nguyên giá
|
902
|
902
|
902
|
902
|
902
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-615
|
-651
|
-687
|
-723
|
-759
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.618
|
6.494
|
4.833
|
6.498
|
2.043
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.618
|
6.494
|
4.833
|
6.498
|
2.043
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.510
|
3.686
|
2.527
|
1.769
|
3.825
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.510
|
3.686
|
2.527
|
1.769
|
3.825
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
817.583
|
821.169
|
840.435
|
829.152
|
843.674
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
370.909
|
342.536
|
338.116
|
293.347
|
308.784
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
344.113
|
319.947
|
314.698
|
282.160
|
301.936
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
172.173
|
124.093
|
108.106
|
86.489
|
114.697
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
58.274
|
52.179
|
110.686
|
89.330
|
65.945
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
441
|
1.896
|
1.583
|
1.194
|
139
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.865
|
14.298
|
12.977
|
13.943
|
13.512
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18.435
|
21.662
|
16.372
|
12.424
|
6.539
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.882
|
10.835
|
11.169
|
17.332
|
8.875
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.040
|
27.573
|
21.561
|
30.679
|
56.997
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
23.995
|
33.743
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34.006
|
33.668
|
32.243
|
30.771
|
35.231
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26.796
|
22.590
|
23.419
|
11.187
|
6.847
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
26.796
|
22.590
|
23.419
|
11.187
|
6.847
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
446.674
|
478.633
|
502.318
|
535.805
|
534.890
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
446.674
|
478.633
|
502.318
|
535.805
|
534.890
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
274.700
|
274.700
|
274.700
|
274.700
|
274.700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
65.171
|
65.171
|
65.171
|
65.171
|
114.590
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
106.803
|
138.762
|
162.447
|
195.934
|
145.600
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
66.187
|
66.187
|
66.187
|
165.025
|
77.553
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.616
|
72.575
|
96.260
|
30.908
|
68.047
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
817.583
|
821.169
|
840.435
|
829.152
|
843.674
|