単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 444,226 396,623 415,930 454,410 457,096
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50,536 31,542 40,415 13,155 56,208
1. Tiền 50,536 31,542 40,415 13,155 56,208
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 29,577 13,077 11,635 51,631 28,631
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 29,577 13,077 11,635 51,631 28,631
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 209,327 179,851 219,567 218,531 241,264
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 207,105 178,492 213,969 212,966 218,400
2. Trả trước cho người bán 27 23 104 1,372 15,406
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,240 12,361 16,519 15,140 18,405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,045 -11,025 -11,025 -10,948 -10,948
IV. Tổng hàng tồn kho 150,502 170,344 140,507 161,360 124,039
1. Hàng tồn kho 151,141 172,789 142,951 164,788 127,467
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -639 -2,445 -2,445 -3,428 -3,428
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,285 1,809 3,806 9,733 6,955
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,750 1,807 3,806 9,733 6,927
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 535 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3 0 0 27
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 432,749 420,960 405,239 386,024 372,056
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 420,553 407,832 395,059 378,664 363,789
1. Tài sản cố định hữu hình 420,231 407,545 394,808 378,449 363,610
- Nguyên giá 1,214,358 1,218,357 1,226,516 1,227,689 1,229,870
- Giá trị hao mòn lũy kế -794,127 -810,811 -831,707 -849,239 -866,260
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 322 287 251 215 179
- Nguyên giá 902 902 902 902 902
- Giá trị hao mòn lũy kế -579 -615 -651 -687 -723
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,573 7,618 6,494 4,833 6,498
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,573 7,618 6,494 4,833 6,498
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,622 5,510 3,686 2,527 1,769
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,622 5,510 3,686 2,527 1,769
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 876,975 817,583 821,169 840,435 829,152
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 404,665 370,909 342,536 338,116 293,347
I. Nợ ngắn hạn 359,693 344,113 319,947 314,698 282,160
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 116,980 172,173 124,093 108,106 86,489
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 150,051 58,274 52,179 110,686 89,330
4. Người mua trả tiền trước 1,182 441 1,896 1,583 1,194
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,343 7,865 14,298 12,977 13,943
6. Phải trả người lao động 17,930 18,435 21,662 16,372 12,424
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,969 8,882 10,835 11,169 17,332
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 23,157 20,040 27,573 21,561 30,679
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,748 23,995 33,743 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,333 34,006 33,668 32,243 30,771
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 44,972 26,796 22,590 23,419 11,187
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 44,972 26,796 22,590 23,419 11,187
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 472,309 446,674 478,633 502,318 535,805
I. Vốn chủ sở hữu 472,309 446,674 478,633 502,318 535,805
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 274,700 274,700 274,700 274,700 274,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39,748 65,171 65,171 65,171 65,171
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 157,861 106,803 138,762 162,447 195,934
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 141,662 66,187 66,187 66,187 165,025
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,200 40,616 72,575 96,260 30,908
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 876,975 817,583 821,169 840,435 829,152