単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 390,420 444,226 396,623 415,930 454,410
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,088 50,536 31,542 40,415 13,155
1. Tiền 34,088 50,536 31,542 40,415 13,155
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,500 29,577 13,077 11,635 51,631
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 187,754 209,327 179,851 219,567 218,531
1. Phải thu khách hàng 182,874 207,105 178,492 213,969 212,966
2. Trả trước cho người bán 3,969 27 23 104 1,372
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,985 13,240 12,361 16,519 15,140
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,074 -11,045 -11,025 -11,025 -10,948
IV. Tổng hàng tồn kho 137,356 150,502 170,344 140,507 161,360
1. Hàng tồn kho 137,356 151,141 172,789 142,951 164,788
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -639 -2,445 -2,445 -3,428
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,721 4,285 1,809 3,806 9,733
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,721 3,750 1,807 3,806 9,733
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 535 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 3 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 454,441 432,749 420,960 405,239 386,024
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 430,073 420,553 407,832 395,059 378,664
1. Tài sản cố định hữu hình 429,786 420,231 407,545 394,808 378,449
- Nguyên giá 1,207,889 1,214,358 1,218,357 1,226,516 1,227,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -778,103 -794,127 -810,811 -831,707 -849,239
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 287 322 287 251 215
- Nguyên giá 816 902 902 902 902
- Giá trị hao mòn lũy kế -529 -579 -615 -651 -687
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,991 7,622 5,510 3,686 2,527
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,991 7,622 5,510 3,686 2,527
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 844,861 876,975 817,583 821,169 840,435
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 389,268 404,665 370,909 342,536 338,116
I. Nợ ngắn hạn 354,163 359,693 344,113 319,947 314,698
1. Vay và nợ ngắn 176,559 116,980 172,173 124,093 108,106
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 85,077 150,051 58,274 52,179 110,686
4. Người mua trả tiền trước 638 1,182 441 1,896 1,583
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,405 3,343 7,865 14,298 12,977
6. Phải trả người lao động 24,504 17,930 18,435 21,662 16,372
7. Chi phí phải trả 6,150 7,969 8,882 10,835 11,169
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 21,103 23,157 20,040 27,573 21,561
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 12,748 23,995 33,743 0
II. Nợ dài hạn 35,105 44,972 26,796 22,590 23,419
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 35,105 44,972 26,796 22,590 23,419
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 455,593 472,309 446,674 478,633 502,318
I. Vốn chủ sở hữu 455,593 472,309 446,674 478,633 502,318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109,881 274,700 274,700 274,700 274,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 204,567 39,748 65,171 65,171 65,171
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 141,145 157,861 106,803 138,762 162,447
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27,726 26,333 34,006 33,668 32,243
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 844,861 876,975 817,583 821,169 840,435