|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
379,932
|
396,637
|
434,996
|
427,578
|
435,232
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-317,156
|
-266,151
|
-414,719
|
-311,628
|
-329,745
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-14,597
|
-25,025
|
-17,780
|
-17,102
|
-18,574
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2,373
|
-1,524
|
-2,814
|
-2,501
|
-1,432
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,500
|
-10,675
|
-3,500
|
-5,000
|
-6,600
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,645
|
6,322
|
11,791
|
1,367
|
10,689
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-21,749
|
-32,316
|
-10,809
|
-24,670
|
-64,089
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,202
|
67,268
|
-2,835
|
68,044
|
25,479
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-44,383
|
-1,482
|
-12,528
|
-7,152
|
-37,611
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
49
|
28
|
|
7
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
139
|
247
|
458
|
239
|
23
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-44,243
|
-1,186
|
-12,043
|
-6,913
|
-37,581
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
219,703
|
102,993
|
241,829
|
129,864
|
91,144
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-179,464
|
-152,627
|
-204,740
|
-182,122
|
-106,302
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-41,205
|
|
-1
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
40,239
|
-49,634
|
-4,117
|
-52,257
|
-15,159
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18,198
|
16,448
|
-18,994
|
8,873
|
-27,261
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15,891
|
34,089
|
50,536
|
31,542
|
40,415
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34,088
|
50,536
|
31,542
|
40,415
|
13,155
|