単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 436,069 441,543 478,647 457,420 475,325
Các khoản giảm trừ doanh thu 43,654 59,703 56,668 49,332 55,556
Doanh thu thuần 392,415 381,839 421,979 408,088 419,769
Giá vốn hàng bán 327,857 305,344 335,159 330,939 329,886
Lợi nhuận gộp 64,558 76,496 86,820 77,149 89,883
Doanh thu hoạt động tài chính 240 583 94 57 138
Chi phí tài chính 2,466 2,821 1,974 1,925 1,393
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,466 2,821 1,974 1,925 1,364
Chi phí bán hàng 25,710 25,500 27,165 27,039 28,391
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,539 18,358 17,167 18,099 21,768
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,084 30,399 40,609 30,144 38,468
Thu nhập khác 212 175 341 1,000 219
Chi phí khác 32 38 798 1,476 35
Lợi nhuận khác 180 137 -456 -476 183
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,264 30,536 40,152 29,668 38,651
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,064 6,120 8,194 5,982 7,743
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,064 6,120 8,194 5,982 7,743
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,200 24,416 31,959 23,686 30,908
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,200 24,416 31,959 23,686 30,908
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)