|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
123.264
|
135.042
|
146.615
|
154.688
|
160.054
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
137.609
|
177.728
|
208.809
|
217.083
|
199.246
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
140.662
|
142.498
|
154.215
|
152.485
|
152.545
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
7.291
|
5.307
|
-773
|
-948
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5.702
|
21.740
|
18.121
|
26.434
|
17.824
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.034
|
-9.813
|
-9.879
|
-5.863
|
-6.650
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.683
|
16.013
|
41.044
|
44.800
|
36.474
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
260.874
|
312.770
|
355.423
|
371.771
|
359.300
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32.174
|
-20.545
|
32.569
|
14.390
|
15.699
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
7.673
|
-4.589
|
-6.623
|
-7.429
|
-11.105
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-92.834
|
8.998
|
-39.012
|
-43.876
|
-9.751
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.319
|
-105
|
-2.733
|
-9.596
|
-7.407
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.683
|
-14.227
|
-37.877
|
-44.924
|
-36.995
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23.039
|
-25.000
|
-14.700
|
-23.555
|
-17.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
25.848
|
51
|
5
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-29.746
|
-24.347
|
-19.403
|
-20.585
|
-17.349
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
170.948
|
233.005
|
267.650
|
236.196
|
275.392
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-296.451
|
-104.434
|
-134.481
|
-101.810
|
-84.861
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
269
|
0
|
279
|
0
|
326
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
50.000
|
0
|
-40.702
|
-5.460
|
-5.485
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
40.000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
15.000
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.058
|
9.813
|
8.087
|
5.463
|
6.149
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-240.123
|
-54.621
|
-151.817
|
-101.808
|
-83.870
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
162.480
|
73.126
|
17.024
|
11.543
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-117.792
|
-106.791
|
-46.018
|
-60.140
|
-60.969
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-76.460
|
-74.276
|
-78.645
|
-83.014
|
-83.014
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-31.772
|
-107.941
|
-107.638
|
-131.611
|
-143.983
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-100.948
|
70.442
|
8.194
|
2.776
|
47.539
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
160.488
|
59.540
|
130.092
|
138.287
|
141.063
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
59.540
|
129.983
|
138.287
|
141.063
|
188.602
|