|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,141
|
27,006
|
78,414
|
113,410
|
67,627
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10,141
|
27,006
|
78,414
|
113,410
|
67,627
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,001
|
24,148
|
74,789
|
108,590
|
63,369
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,139
|
2,858
|
3,625
|
4,820
|
4,257
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
674
|
909
|
994
|
955
|
844
|
|
7. Chi phí tài chính
|
187
|
237
|
529
|
654
|
354
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
187
|
237
|
529
|
294
|
84
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
4,516
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,261
|
3,527
|
3,645
|
4,569
|
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-635
|
3
|
445
|
552
|
231
|
|
12. Thu nhập khác
|
893
|
427
|
633
|
766
|
523
|
|
13. Chi phí khác
|
193
|
311
|
636
|
530
|
341
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
700
|
116
|
-3
|
235
|
182
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
66
|
119
|
443
|
788
|
413
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31
|
44
|
112
|
249
|
109
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
31
|
44
|
112
|
249
|
109
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
35
|
75
|
330
|
539
|
304
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35
|
75
|
330
|
539
|
0
|