Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,141 27,006 78,414 113,410 67,627
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,141 27,006 78,414 113,410 67,627
4. Giá vốn hàng bán 8,001 24,148 74,789 108,590 63,369
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,139 2,858 3,625 4,820 4,257
6. Doanh thu hoạt động tài chính 674 909 994 955 844
7. Chi phí tài chính 187 237 529 654 354
-Trong đó: Chi phí lãi vay 187 237 529 294 84
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 4,516
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,261 3,527 3,645 4,569
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -635 3 445 552 231
12. Thu nhập khác 893 427 633 766 523
13. Chi phí khác 193 311 636 530 341
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 700 116 -3 235 182
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 66 119 443 788 413
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 31 44 112 249 109
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 31 44 112 249 109
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 35 75 330 539 304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35 75 330 539 0