I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
379
|
66
|
119
|
443
|
788
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-526
|
-178
|
-454
|
-179
|
0
|
- Khấu hao TSCĐ
|
316
|
309
|
309
|
309
|
302
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
360
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-904
|
-674
|
-1.000
|
-1.017
|
-955
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
62
|
187
|
237
|
529
|
294
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-147
|
-112
|
-335
|
263
|
788
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9.746
|
-8.693
|
-10.984
|
-17.811
|
1.883
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.017
|
1.282
|
-8.673
|
-5.229
|
3.076
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
884
|
9.555
|
32.523
|
34.873
|
-25.157
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
|
8
|
0
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-62
|
-154
|
-508
|
-432
|
-294
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-203
|
-81
|
-28
|
-44
|
-235
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
2.200
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-3.510
|
0
|
-13
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5.257
|
1.796
|
10.693
|
11.620
|
-19.953
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
345
|
91
|
23
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-500
|
-2.500
|
-500
|
-14.000
|
-4.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
2.500
|
0
|
16.500
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
904
|
328
|
1.093
|
736
|
348
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
404
|
-1.827
|
3.184
|
-13.241
|
12.848
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
1.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
-1.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-914
|
|
|
0
|
-411
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-914
|
|
|
0
|
-411
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.767
|
-31
|
13.877
|
-1.621
|
-7.515
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.256
|
4.489
|
4.458
|
18.335
|
16.714
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.489
|
4.458
|
18.335
|
16.714
|
9.198
|