|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,094,061
|
1,291,617
|
1,498,204
|
1,572,511
|
2,113,268
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,094,061
|
1,291,617
|
1,498,204
|
1,572,511
|
2,113,268
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,930,696
|
1,211,145
|
1,387,436
|
1,443,629
|
1,993,799
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
163,365
|
80,473
|
110,768
|
128,883
|
119,468
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,221
|
65,294
|
14,165
|
24,844
|
14,547
|
|
7. Chi phí tài chính
|
42,303
|
33,223
|
34,033
|
21,945
|
19,477
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29,835
|
15,724
|
27,846
|
11,975
|
10,791
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16,365
|
32,181
|
45,970
|
54,648
|
63,331
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,240
|
48,565
|
42,535
|
51,526
|
55,558
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
79,678
|
31,798
|
2,396
|
25,608
|
-4,351
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,837
|
15,668
|
24,856
|
28,210
|
46,780
|
|
13. Chi phí khác
|
17,366
|
33,745
|
6,603
|
15,565
|
1,750
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-9,529
|
-18,077
|
18,253
|
12,646
|
45,030
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
70,149
|
13,721
|
20,649
|
38,254
|
40,679
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,274
|
3,946
|
3,040
|
6,222
|
8,936
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,274
|
3,946
|
3,040
|
6,222
|
8,936
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
57,875
|
9,775
|
17,609
|
32,031
|
31,742
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
57,875
|
9,775
|
17,609
|
32,031
|
31,742
|