単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 188,653 286,576 705,335 932,704 519,626
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 188,653 286,576 705,335 932,704 519,626
Giá vốn hàng bán 152,164 256,731 691,275 893,327 495,396
Lợi nhuận gộp 36,490 29,844 14,060 39,377 24,231
Doanh thu hoạt động tài chính 4,519 4,189 2,096 3,742 9,710
Chi phí tài chính 12,020 -2,342 5,256 4,366 3,191
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,017 2,773 4,070 2,931 2,547
Chi phí bán hàng 12,654 14,842 10,959 24,876 14,498
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,406 13,955 7,278 23,045 11,106
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,929 7,579 -7,338 -9,168 5,146
Thu nhập khác 689 8,916 9,618 27,558 1,653
Chi phí khác 33 930 12 775 268
Lợi nhuận khác 656 7,986 9,605 26,782 1,385
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,585 15,565 2,267 17,615 6,531
Chi phí thuế TNDN hiện hành 885 2,122 511 5,489 1,730
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 885 2,122 511 5,489 1,730
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,700 13,444 1,757 12,126 4,800
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,700 13,444 1,757 12,126 4,800
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)