単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,564 5,585 15,565 2,267 17,615
2. Điều chỉnh cho các khoản -12,632 5,496 2,880 4,953 23,927
- Khấu hao TSCĐ 3,827 3,583 3,292 3,896 3,907
- Các khoản dự phòng -1,463 733 944 -1,010 20,100
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7,514 4,136 -502 0 -113
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,014 -3,973 -3,627 -2,003 -2,899
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,532 1,017 2,773 4,070 2,931
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,933 11,081 18,445 7,220 41,542
- Tăng, giảm các khoản phải thu 346,755 345,345 44,887 -314,396 -224,027
- Tăng, giảm hàng tồn kho 72,254 -196,194 -277,177 342,504 160,398
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -181,157 -8,545 -71,569 -1,041 214,858
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,316 4,545 -2,361 -4,816 9,720
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,532 -1,060 -2,760 -4,039 -2,798
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -732 -4,768 0 0 -216
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -322 -1,397 -1,373 -113 -193
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 238,515 149,007 -291,908 25,319 199,284
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 188 -180 7,087 -2,423 -8,490
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20 250 490
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 4,130 -4,130 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,417 7,033 -5,896 2,421
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,626 3,950 9,990 -8,069 -5,578
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 90,992 54,439 341,845 197,767 220,933
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -182,841 -252,585 -70,475 -221,161 -225,060
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -300 -31,968 -96
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -92,148 -198,146 239,402 -23,490 -4,127
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 147,993 -45,189 -42,516 -6,239 189,579
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 281,637 429,629 384,440 341,938 335,699
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 15 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 429,629 384,440 341,938 335,699 525,277