単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,094,061 1,291,617 1,498,204 1,572,511 2,113,268
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,094,061 1,291,617 1,498,204 1,572,511 2,113,268
Giá vốn hàng bán 1,930,696 1,211,145 1,387,436 1,443,629 1,993,799
Lợi nhuận gộp 163,365 80,473 110,768 128,883 119,468
Doanh thu hoạt động tài chính 19,221 65,294 14,165 24,844 14,547
Chi phí tài chính 42,303 33,223 34,033 21,945 19,477
Trong đó: Chi phí lãi vay 29,835 15,724 27,846 11,975 10,791
Chi phí bán hàng 16,365 32,181 45,970 54,648 63,331
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,240 48,565 42,535 51,526 55,558
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 79,678 31,798 2,396 25,608 -4,351
Thu nhập khác 7,837 15,668 24,856 28,210 46,780
Chi phí khác 17,366 33,745 6,603 15,565 1,750
Lợi nhuận khác -9,529 -18,077 18,253 12,646 45,030
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 70,149 13,721 20,649 38,254 40,679
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,274 3,946 3,040 6,222 8,936
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 12,274 3,946 3,040 6,222 8,936
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 57,875 9,775 17,609 32,031 31,742
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 57,875 9,775 17,609 32,031 31,742
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)