Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.034.910 4.167.794 6.017.755 7.422.055 9.856.822
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 495.132 1.086.920 1.333.593 2.188.038 553.053
1. Tiền 311.611 394.995 154.643 86.290 78.561
2. Các khoản tương đương tiền 183.521 691.925 1.178.950 2.101.748 474.491
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.168.646 1.042.694 909.712 2.264.464 6.807.015
1. Chứng khoán kinh doanh 123.341 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.045.305 1.042.694 909.712 2.264.464 6.807.015
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 762.589 877.789 2.400.623 1.514.787 1.157.155
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 443.688 587.496 843.799 759.511 782.944
2. Trả trước cho người bán 170.987 103.057 111.679 86.008 78.698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 94.000 890.000 310.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 178.530 149.259 630.343 446.531 393.049
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30.616 -56.024 -75.197 -87.262 -97.536
IV. Tổng hàng tồn kho 549.371 1.094.751 1.299.385 1.400.600 1.298.624
1. Hàng tồn kho 549.598 1.094.978 1.299.385 1.402.424 1.302.184
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -227 -227 0 -1.825 -3.561
V. Tài sản ngắn hạn khác 59.172 65.641 74.442 54.166 40.976
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.756 48.528 51.485 26.936 7.443
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57.369 15.547 21.806 20.564 24.121
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 48 1.567 1.151 6.666 9.412
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12.040.925 12.845.617 11.702.691 11.378.106 13.344.669
I. Các khoản phải thu dài hạn 563.362 1.314.862 46.022 103.355 80.679
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 15.212 7.871 7.871 7.871 6.699
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 548.508 1.306.991 38.151 95.484 94.069
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -358 0 0 0 -20.089
II. Tài sản cố định 5.820.587 8.580.949 3.220.848 3.069.401 2.930.540
1. Tài sản cố định hữu hình 3.831.703 4.176.508 3.106.749 2.957.150 2.822.176
- Nguyên giá 7.643.911 8.167.286 6.375.481 6.433.037 6.548.446
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.812.208 -3.990.777 -3.268.732 -3.475.887 -3.726.269
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.988.884 4.404.441 114.099 112.250 108.364
- Nguyên giá 2.524.208 5.450.856 129.381 129.133 124.392
- Giá trị hao mòn lũy kế -535.324 -1.046.416 -15.282 -16.883 -16.028
III. Bất động sản đầu tư 114.285 107.734 6.151.412 2.539.006 2.574.138
- Nguyên giá 158.596 158.596 8.807.903 6.485.888 7.232.973
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.311 -50.862 -2.656.491 -3.946.882 -4.658.835
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.607.534 2.048.636 1.322.665 4.958.750 7.094.244
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 278.921 319.833 339.349 342.417
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.607.534 1.769.714 1.002.832 4.619.401 6.751.827
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 278.332 240.342 158.259 228.200 210.787
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 81.288 24.524 25.170 25.798 40.514
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 99.846 119.272 119.272 119.272 74.272
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.802 -3.454 -6.183 -6.870 -3.999
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100.000 100.000 20.000 90.000 100.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 651.880 480.168 757.311 479.394 454.279
1. Chi phí trả trước dài hạn 632.063 447.849 615.255 221.151 190.957
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 9.696 20.652 130.040 180.000 232.845
3. Tài sản dài hạn khác 10.121 11.667 12.016 46.164 12.494
VII. Lợi thế thương mại 4.946 72.927 46.174 32.079 17.985
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16.075.835 17.013.411 17.720.446 18.800.161 23.201.491
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.047.799 10.885.488 11.515.531 11.592.512 14.938.460
I. Nợ ngắn hạn 2.449.523 2.321.858 3.986.375 4.533.348 5.620.500
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.447.732 748.242 937.781 1.143.723 2.611.815
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 300.426 342.509 313.782 301.583 324.183
4. Người mua trả tiền trước 55.260 144.437 388.129 307.062 99.901
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 104.939 453.455 462.171 505.748 660.729
6. Phải trả người lao động 30.251 40.626 42.398 45.042 52.889
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 33.643 119.428 707.731 844.643 1.098.289
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 204.306 172.313 660.566 1.144.345 247.903
11. Phải trả ngắn hạn khác 246.768 277.300 393.253 203.884 494.844
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.779 6.094 50.348 2.187 2.490
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24.419 17.455 30.215 35.131 27.458
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.598.276 8.563.630 7.529.156 7.059.165 9.317.959
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 213 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 240.377 364.190 60.089 22.741 33.353
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.084.650 2.719.526 2.584.728 1.992.309 3.265.349
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 32.161 42.211 44.651 55.543 52.482
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 192.793 246.907 255.507 388.800 437.400
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 6.048.082 5.190.796 4.584.182 4.599.772 5.529.375
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.028.037 6.127.923 6.204.915 7.207.648 8.263.031
I. Vốn chủ sở hữu 5.028.037 6.127.923 6.204.915 7.207.648 8.263.031
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.000.000 3.299.999 3.299.999 3.299.999 3.794.988
2. Thặng dư vốn cổ phần 41.897 44.477 44.477 44.477 44.303
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 28.249 36.232 79.072 122.677 227.023
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -42.361 -43.506 -43.501 -43.501 -43.501
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 185.788 207.183 719.053 714.449 714.449
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 686.095 1.401.678 873.597 1.477.724 1.722.112
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 231.786 184.452 139.950 141.669 359.569
- LNST chưa phân phối kỳ này 454.308 1.217.226 733.647 1.336.055 1.362.543
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.128.369 1.181.860 1.232.217 1.591.822 1.803.657
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16.075.835 17.013.411 17.720.446 18.800.161 23.201.491