|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.811.295
|
9.562.532
|
9.856.822
|
10.087.525
|
16.424.883
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
863.254
|
791.687
|
553.053
|
800.729
|
608.685
|
|
1. Tiền
|
147.706
|
104.714
|
78.561
|
135.939
|
176.705
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
715.548
|
686.973
|
474.491
|
664.790
|
431.979
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.019.331
|
5.645.953
|
6.807.015
|
6.841.661
|
6.612.748
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.019.331
|
5.645.953
|
6.807.015
|
6.841.661
|
6.612.748
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.559.600
|
1.774.479
|
1.157.155
|
1.039.082
|
1.398.488
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
740.305
|
852.453
|
782.944
|
769.316
|
744.486
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
90.884
|
174.854
|
78.698
|
110.803
|
204.734
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
310.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
508.923
|
840.071
|
393.049
|
244.973
|
535.328
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-90.511
|
-92.899
|
-97.536
|
-86.009
|
-86.060
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.326.634
|
1.311.842
|
1.298.624
|
1.336.545
|
7.737.431
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.328.961
|
1.315.905
|
1.302.184
|
1.340.106
|
7.740.992
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.327
|
-4.063
|
-3.561
|
-3.561
|
-3.561
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
42.476
|
38.572
|
40.976
|
69.508
|
67.531
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.228
|
13.569
|
7.443
|
38.404
|
30.655
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24.155
|
23.797
|
24.121
|
29.034
|
31.375
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.092
|
1.206
|
9.412
|
2.070
|
5.501
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11.795.122
|
11.730.498
|
13.344.669
|
13.451.977
|
7.121.143
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
109.640
|
109.640
|
80.679
|
79.893
|
79.116
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
7.871
|
7.871
|
6.699
|
5.913
|
5.136
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
101.769
|
101.769
|
94.069
|
94.069
|
94.069
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-20.089
|
-20.089
|
-20.089
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.035.411
|
2.979.225
|
2.930.540
|
2.875.737
|
2.828.138
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.923.844
|
2.868.060
|
2.822.176
|
2.767.383
|
2.720.230
|
|
- Nguyên giá
|
6.529.209
|
6.539.840
|
6.548.446
|
6.564.585
|
6.579.382
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.605.365
|
-3.671.780
|
-3.726.269
|
-3.797.202
|
-3.859.152
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
111.567
|
111.164
|
108.364
|
108.354
|
107.908
|
|
- Nguyên giá
|
129.255
|
129.258
|
124.392
|
124.812
|
124.812
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.688
|
-18.094
|
-16.028
|
-16.458
|
-16.904
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.541.135
|
2.581.161
|
2.574.138
|
2.620.881
|
2.602.068
|
|
- Nguyên giá
|
6.698.990
|
7.038.910
|
7.232.973
|
7.328.349
|
3.840.453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.157.855
|
-4.457.750
|
-4.658.835
|
-4.707.468
|
-1.238.385
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.532.196
|
5.373.551
|
7.094.244
|
7.214.736
|
946.616
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
340.689
|
340.793
|
342.417
|
342.466
|
342.466
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.191.507
|
5.032.758
|
6.751.827
|
6.872.271
|
604.151
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
146.257
|
243.172
|
210.787
|
211.214
|
212.633
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
25.815
|
25.676
|
40.514
|
40.922
|
41.341
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
74.272
|
74.272
|
74.272
|
74.272
|
74.272
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.829
|
-6.775
|
-3.999
|
-3.980
|
-3.980
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
53.000
|
150.000
|
100.000
|
100.000
|
101.001
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
430.483
|
443.748
|
454.279
|
449.516
|
452.572
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
210.995
|
199.988
|
190.957
|
188.196
|
183.752
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
183.055
|
209.792
|
232.845
|
234.372
|
244.655
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
11.401
|
12.460
|
12.494
|
12.487
|
12.473
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
25.032
|
21.508
|
17.985
|
14.461
|
11.691
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19.606.417
|
21.293.030
|
23.201.491
|
23.539.503
|
23.546.026
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12.150.945
|
12.926.248
|
14.938.460
|
14.689.764
|
14.715.877
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.669.555
|
4.317.439
|
5.620.500
|
5.593.032
|
5.609.121
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
913.650
|
1.444.202
|
2.611.815
|
2.582.741
|
2.120.261
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
351.779
|
313.269
|
324.183
|
303.343
|
296.863
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
108.273
|
100.720
|
99.901
|
81.705
|
271.131
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
263.208
|
550.371
|
660.729
|
130.728
|
269.281
|
|
6. Phải trả người lao động
|
34.053
|
41.014
|
52.889
|
32.916
|
46.461
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
884.219
|
1.045.507
|
1.098.289
|
1.150.376
|
1.124.784
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
840.111
|
639.359
|
247.903
|
803.682
|
370.510
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
235.755
|
148.470
|
494.844
|
481.760
|
1.082.163
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.457
|
2.380
|
2.490
|
1.009
|
1.257
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
37.050
|
32.145
|
27.458
|
24.773
|
26.409
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.481.391
|
8.608.809
|
9.317.959
|
9.096.732
|
9.106.756
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
26.632
|
30.808
|
33.353
|
33.360
|
48.485
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.519.071
|
2.675.212
|
3.265.349
|
3.160.817
|
3.189.552
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
54.313
|
52.783
|
52.482
|
52.711
|
53.185
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
413.100
|
437.400
|
437.400
|
453.600
|
461.700
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
5.468.274
|
5.412.607
|
5.529.375
|
5.396.245
|
5.353.834
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7.455.472
|
8.366.782
|
8.263.031
|
8.849.738
|
8.830.149
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7.455.472
|
8.366.782
|
8.263.031
|
8.849.738
|
8.830.149
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.299.999
|
3.794.988
|
3.794.988
|
3.794.988
|
3.794.988
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
44.477
|
44.477
|
44.303
|
44.303
|
44.303
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
122.677
|
227.023
|
227.023
|
227.023
|
227.023
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-43.501
|
-43.501
|
-43.501
|
-43.501
|
-43.501
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
714.449
|
714.449
|
714.449
|
714.449
|
714.449
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.603.391
|
1.842.257
|
1.722.112
|
1.989.208
|
2.025.265
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
962.539
|
359.569
|
359.569
|
1.718.612
|
1.144.858
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
640.852
|
1.482.688
|
1.362.543
|
270.596
|
880.406
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.713.979
|
1.787.089
|
1.803.657
|
2.123.268
|
2.067.622
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19.606.417
|
21.293.030
|
23.201.491
|
23.539.503
|
23.546.026
|