Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.687.812 1.495.220 1.971.949 1.702.239 1.780.002
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 497 1.888 89 2.340
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.687.315 1.495.220 1.970.061 1.702.150 1.777.663
4. Giá vốn hàng bán 1.561.121 1.390.342 1.799.981 1.572.350 1.593.599
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 126.194 104.878 170.080 129.800 184.063
6. Doanh thu hoạt động tài chính 88.190 40.558 53.462 32.359 51.526
7. Chi phí tài chính 110.639 58.293 117.504 50.330 109.463
-Trong đó: Chi phí lãi vay 95.279 52.905 95.302 49.585 96.040
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 52.083 38.653 40.339 45.814 44.621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21.342 22.379 22.510 21.605 25.065
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.320 26.112 43.188 44.409 56.439
12. Thu nhập khác 3.816 10.443 -5.088 2.811 3.092
13. Chi phí khác 2.818 1.647 2.150 1.808 2.557
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 998 8.796 -7.238 1.002 535
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31.318 34.908 35.950 45.412 56.974
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12.844 5.832 2.857 9.916 11.208
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.844 5.832 2.857 9.916 11.208
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18.474 29.076 33.093 35.496 45.767
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2.971 2.769 3.467 3.655 5.049
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.504 26.307 29.626 31.840 40.718