|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,971,949
|
1,702,239
|
1,780,002
|
1,495,679
|
2,042,796
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,888
|
89
|
2,340
|
6,324
|
1,738
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,970,061
|
1,702,150
|
1,777,663
|
1,489,355
|
2,041,058
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,799,981
|
1,572,350
|
1,593,599
|
1,347,138
|
1,854,285
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
170,080
|
129,800
|
184,063
|
142,217
|
186,773
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
53,462
|
32,359
|
51,526
|
28,426
|
68,640
|
|
7. Chi phí tài chính
|
117,504
|
50,330
|
109,463
|
64,900
|
109,878
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
95,302
|
49,585
|
96,040
|
59,438
|
103,065
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40,339
|
45,814
|
44,621
|
35,367
|
53,394
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,510
|
21,605
|
25,065
|
20,361
|
22,465
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43,188
|
44,409
|
56,439
|
50,016
|
69,677
|
|
12. Thu nhập khác
|
-5,088
|
2,811
|
3,092
|
3,338
|
2,482
|
|
13. Chi phí khác
|
2,150
|
1,808
|
2,557
|
1,951
|
3,376
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,238
|
1,002
|
535
|
1,387
|
-894
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35,950
|
45,412
|
56,974
|
51,403
|
68,783
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,857
|
9,916
|
11,208
|
7,095
|
7,113
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,857
|
9,916
|
11,208
|
7,095
|
7,113
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,093
|
35,496
|
45,767
|
44,308
|
61,670
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,467
|
3,655
|
5,049
|
3,811
|
8,339
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,626
|
31,840
|
40,718
|
40,497
|
53,331
|