単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,971,949 1,702,239 1,780,002 1,495,679 2,042,796
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,888 89 2,340 6,324 1,738
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,970,061 1,702,150 1,777,663 1,489,355 2,041,058
4. Giá vốn hàng bán 1,799,981 1,572,350 1,593,599 1,347,138 1,854,285
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 170,080 129,800 184,063 142,217 186,773
6. Doanh thu hoạt động tài chính 53,462 32,359 51,526 28,426 68,640
7. Chi phí tài chính 117,504 50,330 109,463 64,900 109,878
-Trong đó: Chi phí lãi vay 95,302 49,585 96,040 59,438 103,065
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 40,339 45,814 44,621 35,367 53,394
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,510 21,605 25,065 20,361 22,465
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 43,188 44,409 56,439 50,016 69,677
12. Thu nhập khác -5,088 2,811 3,092 3,338 2,482
13. Chi phí khác 2,150 1,808 2,557 1,951 3,376
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7,238 1,002 535 1,387 -894
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 35,950 45,412 56,974 51,403 68,783
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,857 9,916 11,208 7,095 7,113
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,857 9,916 11,208 7,095 7,113
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33,093 35,496 45,767 44,308 61,670
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3,467 3,655 5,049 3,811 8,339
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29,626 31,840 40,718 40,497 53,331