|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,687,812
|
1,495,220
|
1,971,949
|
1,702,239
|
1,780,002
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
497
|
|
1,888
|
89
|
2,340
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,687,315
|
1,495,220
|
1,970,061
|
1,702,150
|
1,777,663
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,561,121
|
1,390,342
|
1,799,981
|
1,572,350
|
1,593,599
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
126,194
|
104,878
|
170,080
|
129,800
|
184,063
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
88,190
|
40,558
|
53,462
|
32,359
|
51,526
|
|
7. Chi phí tài chính
|
110,639
|
58,293
|
117,504
|
50,330
|
109,463
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
95,279
|
52,905
|
95,302
|
49,585
|
96,040
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
52,083
|
38,653
|
40,339
|
45,814
|
44,621
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,342
|
22,379
|
22,510
|
21,605
|
25,065
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30,320
|
26,112
|
43,188
|
44,409
|
56,439
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,816
|
10,443
|
-5,088
|
2,811
|
3,092
|
|
13. Chi phí khác
|
2,818
|
1,647
|
2,150
|
1,808
|
2,557
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
998
|
8,796
|
-7,238
|
1,002
|
535
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
31,318
|
34,908
|
35,950
|
45,412
|
56,974
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,844
|
5,832
|
2,857
|
9,916
|
11,208
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,844
|
5,832
|
2,857
|
9,916
|
11,208
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,474
|
29,076
|
33,093
|
35,496
|
45,767
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,971
|
2,769
|
3,467
|
3,655
|
5,049
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,504
|
26,307
|
29,626
|
31,840
|
40,718
|