単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,722,220 7,936,929 7,224,145 7,142,101 6,949,410
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,373 6,404 2,906 5,328 4,316
Doanh thu thuần 5,718,848 7,930,524 7,221,239 7,136,773 6,945,094
Giá vốn hàng bán 5,208,339 6,832,977 6,697,291 6,577,972 6,356,273
Lợi nhuận gộp 510,509 1,097,547 523,949 558,802 588,821
Doanh thu hoạt động tài chính 95,805 167,319 217,555 179,227 177,659
Chi phí tài chính 237,435 303,227 411,681 360,383 335,506
Trong đó: Chi phí lãi vay 226,069 233,161 1,108,635 309,080 293,748
Chi phí bán hàng 172,120 307,902 131,905 188,796 169,428
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,984 61,555 89,803 82,410 91,560
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 158,775 592,181 108,115 106,440 169,986
Thu nhập khác 30,664 38,859 13,098 11,501 11,258
Chi phí khác 8,330 9,138 14,695 9,821 8,163
Lợi nhuận khác 22,335 29,721 -1,598 1,680 3,095
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 181,109 621,903 106,517 108,120 173,081
Chi phí thuế TNDN hiện hành 37,812 62,679 18,751 35,491 29,797
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 37,812 62,679 18,751 35,491 29,797
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 143,297 559,223 87,766 72,629 143,285
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6,667 16,057 15,466 12,217 14,910
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 136,631 543,166 72,300 60,412 128,375
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)