|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,495,220
|
1,971,949
|
1,702,239
|
1,780,002
|
1,495,679
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1,888
|
89
|
2,340
|
6,324
|
|
Doanh thu thuần
|
1,495,220
|
1,970,061
|
1,702,150
|
1,777,663
|
1,489,355
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,390,342
|
1,799,981
|
1,572,350
|
1,593,599
|
1,347,138
|
|
Lợi nhuận gộp
|
104,878
|
170,080
|
129,800
|
184,063
|
142,217
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
40,558
|
53,462
|
32,359
|
51,526
|
28,426
|
|
Chi phí tài chính
|
58,293
|
117,504
|
50,330
|
109,463
|
64,900
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
52,905
|
95,302
|
49,585
|
96,040
|
59,438
|
|
Chi phí bán hàng
|
38,653
|
40,339
|
45,814
|
44,621
|
35,367
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,379
|
22,510
|
21,605
|
25,065
|
20,361
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,112
|
43,188
|
44,409
|
56,439
|
50,016
|
|
Thu nhập khác
|
10,443
|
-5,088
|
2,811
|
3,092
|
3,338
|
|
Chi phí khác
|
1,647
|
2,150
|
1,808
|
2,557
|
1,951
|
|
Lợi nhuận khác
|
8,796
|
-7,238
|
1,002
|
535
|
1,387
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,908
|
35,950
|
45,412
|
56,974
|
51,403
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,832
|
2,857
|
9,916
|
11,208
|
7,095
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,832
|
2,857
|
9,916
|
11,208
|
7,095
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
29,076
|
33,093
|
35,496
|
45,767
|
44,308
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,769
|
3,467
|
3,655
|
5,049
|
3,811
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,307
|
29,626
|
31,840
|
40,718
|
40,497
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|