単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 35,950 45,412 56,974 51,403 68,783
2. Điều chỉnh cho các khoản 101,229 45,341 88,490 68,763 70,812
- Khấu hao TSCĐ 34,810 36,088 34,694 33,886 33,558
- Các khoản dự phòng 0 -1,487 -609
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 14,384 -16,422 4,418 -9,500 6,940
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -43,266 -23,909 -46,662 -13,574 -72,143
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 95,302 49,585 96,040 59,438 103,065
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 137,180 90,752 145,464 120,166 139,595
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13,503 -163,175 -167,222 17,419 207,092
- Tăng, giảm hàng tồn kho -66,595 -80,097 -156,291 -29,428 34,016
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 77,188 155,891 -104,979 197,359 -219,874
- Tăng giảm chi phí trả trước -499 -13,515 1,525 -4,142 -6,617
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -86,743 -58,111 -86,629 -70,948 -94,314
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -18,665 0 -774 -7,200 -17,629
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 63
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 55,369 -68,254 -368,905 223,227 42,332
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -160,290 -147,403 -12,750 -200,146 -232,189
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20 0 954 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -272,000 -600,081 -430,034 -683,542 -110,570
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 602,871 538,200 541,235 510,229 490,297
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 23,639 25,191 23,717 26,700 39,855
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 194,240 -184,093 123,122 -346,759 187,392
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,603,112 1,995,455 2,021,493 1,992,775 2,247,898
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,599,064 -1,956,865 -1,652,273 -1,912,136 -2,351,947
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4,818 -3,159 -2,714 -1,650 -1,305
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 0 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -771 35,431 366,506 78,989 -105,355
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 248,838 -216,917 120,724 -44,544 124,369
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 437,183 685,770 469,124 589,728 545,184
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -251 271 -120 0 877
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 685,770 469,124 589,727 545,184 487,293